onctueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhờn, có độ nhờn: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ đặc, mịn và trơn như kem, thường gây cảm giác béo ngậy và mượt mà trong miệng.
- Sánh, đặc sánh: Chỉ trạng thái đặc quánh, dẻo và mịn của một chất, thường là trong ẩm thực.
- (Nghĩa bóng) Êm dịu, dịu dàng, ngọt ngào: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả giọng nói, lời nói, phong cách hoặc bầu không khí có tính chất nhẹ nhàng, tinh tế và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "nhờn" hoặc "sánh":
- Une sauce onctueuse accompagne le poisson. (Một loại sốt sánh mịn ăn kèm với cá.)
- Ce chocolat chaud est délicieusement onctueux. (Ly sô-cô-la nóng này ngon một cách tuyệt vời nhờ độ sánh mịn.)
Với nghĩa bóng "êm dịu, dịu dàng":
- Il a une voix onctueuse qui captive l'auditoire. (Anh ấy có một giọng nói dịu dàng, ngọt ngào thu hút người nghe.)
- Les paroles onctueuses du politicien ne convainquent plus personne. (Những lời lẽ ngọt ngào của chính trị gia đó không còn thuyết phục được ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Onctueux" trong phê bình ẩm thực và rượu vang: Từ này thường xuất hiện trong các bài đánh giá để mô tả kết cấu mượt mà, béo ngậy của rượu vang, phô mai, súp hoặc sốt.
- Ce bourgogne offre une texture onctueuse en bouche. (Loại rượu vang bourgogne này mang lại một kết cấu mượt mà trong miệng.)
"Onctueux" với nghĩa mỉa mai: Đôi khi được dùng để chỉ sự dịu dàng giả tạo, quá mức đến mức đáng ngờ hoặc gây khó chịu.
- Méfie-toi de ses manières onctueuses. (Hãy coi chừng những cử chỉ quá ngọt ngào của hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Onctuosité (danh từ giống cái): Độ sánh mịn, độ béo mượt.
- L'onctuosité de ce foie gras est exceptionnelle. (Độ béo mượt của món gan ngỗng này thật phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Crémeux: Kem, có tính chất như kem (nhấn mạnh độ béo và mịn).
- Velouté: Mượt như nhung (nhấn mạnh cảm giác mềm mại, tinh tế).
- Doux: Ngọt, dịu (cho nghĩa bóng, về âm thanh hoặc lời nói).
- Mielleux: Ngọt như mật (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ngọt ngào giả tạo).
Từ trái nghĩa
- Liquide: Loãng.
- Aqueux: Lỏng, nhiều nước.
- Rugueux: Nhám, thô ráp.
- Âpre: Chát, gắt (về vị giác hoặc nghĩa bóng).
tính từ
- nhờn
- Liquide onctueuxchất lỏng nhờn
- sánh
- Civet très onctueuxmón xivê rất sánh
- (nghĩa bóng) êm dịu, dịu dàng
- Conversation onctueusecuộc nói chuyện dịu dàng