onctueux

tính từ
  1. nhờn
    • Liquide onctueux
      chất lỏng nhờn
  2. sánh
    • Civet très onctueux
      món xivê rất sánh
  3. (nghĩa bóng) êm dịu, dịu dàng
    • Conversation onctueuse
      cuộc nói chuyện dịu dàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "onctueux"