onduleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lượn sóng, nhấp nhô: Dùng để mô tả một đường, hình dạng hoặc bề mặt những chuyển động mềm mại, uốn lượn lên xuống giống như sóng.
    • Gợn sóng: Có thể dùng để mô tả mái tóc những lọn sóng tự nhiên, không quăn tít.
Ví dụ sử dụng
  • (Con đường chạy qua một vùng quê nhấp nhô.)
  • ( ấy mái tóc gợn sóng bóng mượt.)
  • (Con rắn tiến về phía trước bằng một chuyển động lượn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một giọng nói, âm thanh hoặc thậm chí một tình huống sự thay đổi, lên xuống nhẹ nhàng.
    • La mélodie onduleuse de cette chanson est très apaisante. (Giai điệu trầm bổng (lượn sóng) của bài hát này rất êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Onduler (động từ): lượn sóng, uốn lượn; làm gợn sóng (tóc).
    • Les blés ondulent sous le vent. (Lúa mì uốn lượn dưới gió.)
  • Ondulation (danh từ): sự lượn sóng, làn sóng; sóng tóc.
    • les ondulations de la mer (những đợt sóng của biển)
  • Ondulé, e (tính từ): sóng, gợn sóng. (Gần nghĩa với "onduleux", thường dùng cho tóc hoặc bề mặt).
    • une surface ondulée (một bề mặt gợn sóng)
Từ đồng nghĩa
  • Sinueux: quanh co, uốn khúc (nhấn mạnh vào nhiều khúc cong).
  • Vagueux: sóng, gợn sóng (thường dùng cho chất lỏng hoặc nghĩa trừu tượng).
  • Mouvementé: gồ ghề, nhiều chuyển động/chỗ lồi lõm (dùng cho địa hình).
Từ trái nghĩa
  • Droit: thẳng.
  • Plat: bằng phẳng.
  • Rectiligne: thẳng tắp.
tính từ
  1. lượn sóng, nhấp nhô
    • Ligne onduleuse
      đường lượn sóng

Từ trái nghĩa