onduleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lượn sóng, nhấp nhô: Dùng để mô tả một đường, hình dạng hoặc bề mặt có những chuyển động mềm mại, uốn lượn lên xuống giống như sóng.
- Gợn sóng: Có thể dùng để mô tả mái tóc có những lọn sóng tự nhiên, không quăn tít.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường chạy qua một vùng quê nhấp nhô.)
- (Cô ấy có mái tóc gợn sóng và bóng mượt.)
- (Con rắn tiến về phía trước bằng một chuyển động lượn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một giọng nói, âm thanh hoặc thậm chí một tình huống có sự thay đổi, lên xuống nhẹ nhàng.
- La mélodie onduleuse de cette chanson est très apaisante. (Giai điệu trầm bổng (lượn sóng) của bài hát này rất êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Onduler (động từ): lượn sóng, uốn lượn; làm gợn sóng (tóc).
- Les blés ondulent sous le vent. (Lúa mì uốn lượn dưới gió.)
- Ondulation (danh từ): sự lượn sóng, làn sóng; sóng tóc.
- les ondulations de la mer (những đợt sóng của biển)
- Ondulé, e (tính từ): có sóng, gợn sóng. (Gần nghĩa với "onduleux", thường dùng cho tóc hoặc bề mặt).
- une surface ondulée (một bề mặt gợn sóng)
Từ đồng nghĩa
- Sinueux: quanh co, uốn khúc (nhấn mạnh vào nhiều khúc cong).
- Vagueux: có sóng, gợn sóng (thường dùng cho chất lỏng hoặc nghĩa trừu tượng).
- Mouvementé: gồ ghề, có nhiều chuyển động/chỗ lồi lõm (dùng cho địa hình).
Từ trái nghĩa
- Droit: thẳng.
- Plat: bằng phẳng.
- Rectiligne: thẳng tắp.
tính từ
- lượn sóng, nhấp nhô
- Ligne onduleuseđường lượn sóng