one-man
/'wʌnmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một người, do một người thực hiện: Dùng để mô tả một hoạt động, sự kiện, hoặc tổ chức được thực hiện hoặc điều hành chỉ bởi một cá nhân duy nhất.
- Chỉ cần một người: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ, hoặc thiết bị chỉ yêu cầu một người để vận hành hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He runs a one-man business from his garage. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp một người từ nhà để xe của mình.)
- The pilot performed a daring one-man rescue mission. (Phi công đã thực hiện một nhiệm vụ giải cứu táo bạo chỉ với một mình.)
- This is a one-man operation; he does everything himself. (Đây là một hoạt động một người; anh ta tự làm mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"one-man show": buổi biểu diễn (kịch, hài, âm nhạc) do một nghệ sĩ duy nhất thực hiện.
- The comedian's one-man show was a huge success. (Buổi biểu diễn một người của danh hài đã rất thành công.)
"one-man band": (nghĩa đen) một người chơi nhiều nhạc cụ cùng lúc; (nghĩa bóng) một người đảm nhiệm nhiều vai trò trong một tổ chức.
- In the startup's early days, the founder was a true one-man band. (Trong những ngày đầu khởi nghiệp, người sáng lập thực sự là một người đảm nhiệm mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
One-person (adj): (cùng nghĩa) chỉ có một người. Thường dùng thay thế cho "one-man" để trung lập về giới tính.
- a one-person tent (một cái lều một người)
One-woman (adj): chỉ có một người phụ nữ.
- a one-woman campaign (một chiến dịch do một phụ nữ thực hiện)
Từ đồng nghĩa
- Solo (adj): đơn ca, độc tấu; do một người thực hiện.
- Single-handed (adj/adv): do một tay/ một mình làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "one-man" vì đây là tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "one-man" một cách cố định.)
tính từ
- chỉ có một người, chỉ cần một người; do một người điều khiển