one-tenth
Định nghĩa
Danh từ: - Một phần mười: "one-tenth" chỉ một phần trong mười phần bằng nhau của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhận được một phần mười tổng số tiền thưởng.)
The recipe requires one-tenth of a liter of milk. (Công thức yêu cầu một phần mười lít sữa.)
"one-tenth of something": dùng để chỉ một tỷ lệ nhỏ hoặc một phần cụ thể.
- Only one-tenth of the population lives in rural areas. (Chỉ một phần mười dân số sống ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Tenth (n): phần thứ mười (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- He finished in tenth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười.)
Từ đồng nghĩa
A tenth: một phần mười (dạng rút gọn, ít trang trọng hơn).
Ten percent: mười phần trăm (thường dùng trong tài chính hoặc thống kê).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-tenth".
"The one-tenth rule": quy tắc một phần mười (thường dùng trong quản lý hoặc kinh doanh để chỉ một nguyên tắc phân bổ).
- The company follows the one-tenth rule for budget allocation. (Công ty tuân theo quy tắc một phần mười để phân bổ ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể và từ gần giống
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "one-tenth"