antinode
Định nghĩa
Danh từ (Vật lý): - Điểm bụng: "antinode" là điểm trong một hệ sóng dừng (như sóng âm, sóng trên dây đàn) có biên độ dao động lớn nhất, tức là điểm dao động mạnh nhất. Đây là vị trí mà sự dịch chuyển của các phần tử môi trường đạt giá trị cực đại trong một chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong sóng dừng, điểm bụng là nơi biên độ lớn nhất.)
- (Điểm bụng của một sợi dây dao động tương ứng với điểm dịch chuyển tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antinode position": vị trí của điểm bụng trong hệ sóng.
- The antinode position determines the loudest point in a sound wave. (Vị trí điểm bụng quyết định điểm to nhất trong sóng âm.)
- "Node and antinode": cặp khái niệm đối lập trong sóng dừng, nơi node là điểm đứng yên (biên độ bằng 0) và antinode là điểm dao động mạnh nhất.
- The distance between a node and an adjacent antinode is one-quarter of the wavelength. (Khoảng cách giữa một điểm nút và một điểm bụng liền kề là một phần tư bước sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antinodal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến điểm bụng.
- The antinodal points in the wave pattern are clearly visible. (Các điểm bụng trong mô hình sóng có thể nhìn thấy rõ ràng.)
- Node (danh từ): điểm nút, điểm đứng yên trong sóng dừng (đối lập với antinode).
Từ đồng nghĩa
- Point of maximum displacement: điểm dịch chuyển tối đa (mô tả kỹ thuật hơn).
- Crest of standing wave: đỉnh của sóng dừng (trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác hoàn toàn vì crest thường dùng cho sóng truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "antinode" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antinode" vì đây là khái niệm chuyên ngành hẹp.