anodonta

anodonta

Anodonta mussels rest on the sandy bottom of a clear river.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Anodonta: Một chi trai nước ngọt vỏ mỏng, thuộc họ Unionidae. Các loài trong chi này thường được gọi chung "trai sông" hoặc "trai vỏ mỏng" do đặc điểm vỏ mỏng, mềm, dễ vỡ không răng khớp vỏ (do đó tên gọi "anodonta" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "không răng").

dụ sử dụng
  • (Chi trai vỏ mỏng thường được tìm thấycác sông hồ dòng chảy chậm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi trai vỏ mỏng để hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anodonta" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc sinh học thủy sản để chỉ một nhóm trai nước ngọt vai trò quan trọng trong việc lọc nước duy trì chất lượng nước.
    • The presence of anodonta indicates good water quality. (Sự hiện diện của chi trai vỏ mỏng cho thấy chất lượng nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Anodontine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Anodonta.
    • The anodontine species are often used in bio-monitoring programs. (Các loài thuộc chi Anodonta thường được dùng trong các chương trình giám sát sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater mussel (trai nước ngọt): thuật ngữ chung, nhưng không đặc trưng cho loài vỏ mỏng.
  • Thin-shelled mussel (trai vỏ mỏng): mô tả đúng đặc điểm, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ "anodonta" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "anodonta" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.