onomatopoeic

/,ɔnoumætəpou'etik/ Cách viết khác : (onomatopoeic) /,ɔnoumætəpou'pi:ik/
Học thuật
Thân thiện
onomatopoeic

The word "buzz" is an onomatopoeic word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tượng thanh: Mô tả một từ được tạo ra để bắt chước hoặc gợi lên âm thanh tự nhiên đại diện.
    • (Thuộc về) sự tạo từ tượng thanh: Liên quan đến hiện tượng ngôn ngữ học trong đó từ ngữ được hình thành dựa trên âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Buzz," "hiss," and "bang" are onomatopoeic words. ("Buzz", "hiss" "bang" những từ tượng thanh.)
    • The poet used onomatopoeic language to make the scene more vivid. (Nhà thơ đã sử dụng ngôn ngữ tượng thanh để làm cho cảnh tượng sống động hơn.)
    • The comic book was full of onomatopoeic sounds like "Pow!" and "Boom!". (Cuốn truyện tranh đầy những âm thanh tượng thanh như "Pow!" "Boom!".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học: Trong phân tích văn học, "onomatopoeic" được dùng để chỉ các biện pháp tu từ sử dụng từ tượng thanh để tăng tính biểu cảm hình tượng.
    • The onomatopoeic effect of the poem enhances its auditory imagery. (Hiệu ứng tượng thanh của bài thơ làm tăng cường hình ảnh âm thanh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Onomatopoeia (danh từ): Hiện tượng tượng thanh; phép tượng thanh.
    • Onomatopoeia is a common feature in many languages. (Tượng thanh một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Onomatopoetic (tính từ): Một cách viết/biến thể khác của "onomatopoeic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Imitative: (tính từ) tính bắt chước, mô phỏng.
  • Echoic: (tính từ) tính vang âm, bắt chước âm thanh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "onomatopoeic". Tuy nhiên, khái niệm này thường được thảo luận trong các cụm từ học thuật.) - Use of onomatopoeia: việc sử dụng phép tượng thanh. - The author's skilled use of onomatopoeia brought the battlefield to life. (Việc sử dụng phép tượng thanh điêu luyện của tác giả đã làm sống động chiến trường.)

onomatopoeic

The word "buzz" is an onomatopoeic word.

tính từ
  1. tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh

Từ đồng nghĩa