onomatopoetic

/,ɔnoumætəpou'etik/ Cách viết khác : (onomatopoeic) /,ɔnoumætəpou'pi:ik/
tính từ
  1. tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

onomatopoetic
The word "buzz" is an onomatopoetic word for the sound a bee makes.