onques

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (cổ văn, không còn dùng trong tiếng Pháp hiện đại):
    • Không bao giờ, chưa từng: Từ này được sử dụng trong tiếng Pháp cổ để phủ định hoàn toàn một hành động trong quá khứ, tương đương với "jamais" trong tiếng Pháp hiện đại nhưng chỉ dùng cho thì quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il ne fut onques aussi heureux. (Chưa từng lúc nào anh ta hạnh phúc đến thế.)
    • Onques ne vis-je chose pareille. (Tôi chưa từng thấy điều tương tự như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onques... ne": Cấu trúc phủ định cổ điển. Từ "onques" thường đi kèm với "ne" để tạo thành phủ định hoàn toàn.
    • Onques ne se plaignit-il. (Ông ta chưa từng than phiền bao giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Onc (phó từ, cổ văn): Đâymột dạng rút gọn hoặc biến thể khác của "onques", cùng mang nghĩa "không bao giờ, chưa từng".
    • Je n'onc vu tel courage. (Tôi chưa từng thấy lòng dũng cảm như thế.)
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Pháp hiện đại)
  • Jamais (phó từ): Không bao giờ, chưa từng. Đâytừ tương đương hiện đại thông dụng nhất của "onques".
  • En aucun temps (cụm từ): Trong bất kỳ thời gian nào, chưa từng.
Lưu ý
  • Từ "onques" là một từ cổ, chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển (như của François Villon, các truyện kể thời Trung Cổ) hoặc khi muốn tạo phong cách cổ xưa. không được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại nói hoặc viết thông thường.
  • Trong hầu hết các trường hợp, khi gặp từ này, người học nên hiểu có nghĩa giống hệt "jamais" nhưng chỉ dùng để nói về quá khứ.
  1. xem onc

Từ gần giống