unguis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương lệ: Một xương nhỏ, mỏng hình tấm, nằmgóc trong của hốc mắt, góp phần tạo thành thành trong của ổ mắt thành bên của hốc mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'unguis est un os fragile de la face. (Xương lệmột xương dễ vỡ của mặt.)
    • Une fracture de l'unguis peut affecter le canal lacrymal. (Một vết gãyxương lệ có thể ảnh hưởng đến ống lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/chuyên ngành: Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, y khoa hoặc sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách giải thích hoặc từ "os lacrymal" (xương lệ) hơn.
    • Le chirurgien a reconstruire l'unguis après le traumatisme. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải tái tạo xương lệ sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Os lacrymal: Cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng chỉ "xương lệ".
  • Os unguis: Cụm từ Latinh đầy đủ, đôi khi được dùng trong các tài liệu chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Os lacrymal: Xương lệ (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn trong tiếng Pháp).
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương lệ

Từ gần giống