unguis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương lệ: Một xương nhỏ, mỏng và hình tấm, nằm ở góc trong của hốc mắt, góp phần tạo thành thành trong của ổ mắt và thành bên của hốc mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'unguis est un os fragile de la face. (Xương lệ là một xương dễ vỡ của mặt.)
- Une fracture de l'unguis peut affecter le canal lacrymal. (Một vết gãy ở xương lệ có thể ảnh hưởng đến ống lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học/chuyên ngành: Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, y khoa hoặc sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách giải thích hoặc từ "os lacrymal" (xương lệ) hơn.
- Le chirurgien a dû reconstruire l'unguis après le traumatisme. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải tái tạo xương lệ sau chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Os lacrymal: Cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng chỉ "xương lệ".
- Os unguis: Cụm từ Latinh đầy đủ, đôi khi được dùng trong các tài liệu chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
- Os lacrymal: Xương lệ (từ đồng nghĩa chính xác và thông dụng hơn trong tiếng Pháp).
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xương lệ