incuse
/in'kju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lồi một mặt, lõm mặt kia: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là huy chương, đồng tiền hoặc con dấu, có hình nổi ở một mặt và hình lõm (dấu ấn) tương ứng ở mặt đối diện. Hình ảnh ở mặt này là âm bản của mặt kia.
Danh từ giống cái:
- Đồng tiền/huy chương có hình lồi một mặt, lõm mặt kia: Chỉ chính vật thể được đúc hoặc chạm khắc với đặc điểm kỹ thuật "incuse".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une pièce de monnaie incuse est plus difficile à contrefaire. (Một đồng tiền đúc lõm một mặt thì khó làm giả hơn.)
- La médaille présente un motif incuse très détaillé. (Huy chương có một họa tiết đúc lõm rất chi tiết.)
Danh từ:
- Cette incuse en or est un objet de collection rare. (Đồng tiền vàng đúc lõm này là một vật sưu tập hiếm.)
- Les premières incuses datent de l'Antiquité. (Những đồng tiền đúc lõm đầu tiên có từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frappe incuse": Cách đúc/đóng tiền tạo ra đồng tiền "incuse". Đây là một kỹ thuật đặc biệt trong ngành đúc tiền.
- La frappe incuse était courante chez les Grecs anciens. (Kỹ thuật đúc lõm một mặt phổ biến ở người Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Incuser (động từ): Đúc lõm, khắc lõm (một hình ảnh vào kim loại).
- L'artisan a incusé les armoiries sur le sceau. (Người thợ thủ công đã khắc lõm huy hiệu lên con dấu.)
Từ đồng nghĩa
- En creux (cụm từ): Được khắc/chạm lõm xuống (mô tả hình ảnh).
- En relief (cụm từ): Nổi lên, chạm nổi (nghĩa đối lập, mô tả hình ảnh ở mặt kia của đồng tiền "incuse").
Từ trái nghĩa
- Bombé / convexe: Phồng lên, lồi ra (ở cả hai mặt hoặc tổng thể).
- En relief simple: Chỉ chạm nổi một mặt thông thường (mặt kia phẳng hoặc có hình khác).
tính từ
- lồi một mặt lõm mặt kia (huy chương, đồng tiền)
danh từ giống cái
- huy chương lồi một mặt lõm mặt kia; đồng tiền lồi một mặt lõm mặt kia