oocyte

/'ouəsait/
Học thuật
Thân thiện
oocyte

L'oocyte se développe dans l'ovaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tế bào trứng: Một tế bào sinh dục cái chưa trưởng thành, khả năng phát triển thành trứng (ovule) sau quá trình phân bào giảm nhiễm (méiose). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong sinh học thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oocyte se développe dans l'ovaire. (Tế bào trứng phát triển trong buồng trứng.)
    • La maturation de l'oocyte est un processus complexe. (Sự trưởng thành của tế bào trứngmột quá trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oocyte primaire": tế bào trứng nguyên thủy, giai đoạn đầu tiên trước khi bước vào quá trình phân chia giảm nhiễm.

    • L'oocyte primaire est bloqué en prophase I. (Tế bào trứng nguyên thủy bị dừng ở kỳ đầu I.)
  • "oocyte secondaire": tế bào trứng thứ cấp, giai đoạn sau khi hoàn thành lần phân chia giảm nhiễm thứ nhất.

    • L'ovulation libère un oocyte secondaire. (Sự rụng trứng giải phóng một tế bào trứng thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovocyte (n.m): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "oocyte". Đâybiến thể chính tả phổ biến.

    • L'ovocyte est entouré de cellules folliculaires. (Tế bào trứng được bao quanh bởi các tế bào nang.)
  • Ovule (n.m): Trứng đã trưởng thành, là sản phẩm cuối cùng sau khi tế bào trứng (oocyte) hoàn tất quá trình phân bào.

    • La fécondation a lieu lorsque le spermatozoïde rencontre l'ovule. (Sự thụ tinh xảy ra khi tinh trùng gặp trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellule reproductrice femelle: tế bào sinh sản cái (cách gọi chung, không đặc hiệu bằng "oocyte").
  • Gamète femelle: giao tử cái (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả trứng đã trưởng thành).
oocyte

L'oocyte se développe dans l'ovaire.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tế bào trứng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oocyte"