ascite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cổ trướng: Trong y học, "ascite" là một thuật ngữ chỉ tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang phúc mạc (khoang bụng). Đây là một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt, và thường là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une ascite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị cổ trướng.)
- L'ascite peut être un signe d'insuffisance hépatique. (Cổ trướng có thể là dấu hiệu của suy gan.)
- La ponction évacue le liquide de l'ascite. (Thủ thuật chọc hút sẽ dẫn lưu dịch cổ trướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ascite chyleuse": Cổ trướng dưỡng chấp - một loại cổ trướng đặc biệt với dịch có màu trắng đục như sữa do rò rỉ bạch huyết.
- L'ascite chyleuse est souvent liée à un traumatisme ou une tumeur. (Cổ trướng dưỡng chấp thường liên quan đến chấn thương hoặc khối u.)
"Ascite infectée" / "Ascite spontanément infectée": Cổ trướng bị nhiễm trùng.
- Une ascite infectée nécessite un traitement antibiotique urgent. (Cổ trướng bị nhiễm trùng cần điều trị kháng sinh khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Ascitique (tính từ): (thuộc về) cổ trướng.
- Un liquide ascitique. (Dịch cổ trướng.)
Ascitogène (tính từ): gây ra cổ trướng.
- Une maladie ascitogène. (Một căn bệnh gây cổ trướng.)
Từ đồng nghĩa
- Hydropéritoine: Tràn dịch màng bụng (một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Épanchement péritonéal: Tràn dịch phúc mạc (cụm từ mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ascite" vì đây là một thuật ngữ y học chuyên môn.)
danh từ giống cái
- (y học) cổ trướng