oodles

/'u:dlz/
Học thuật
Thân thiện
oodles

She had oodles of colorful yarn for her knitting project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thông tục):
    • Một lượng rất lớn, rất nhiều: "Oodles" một từ thông tục dùng để chỉ một số lượng cực kỳ lớn, một khối lượng khổng lồ hoặc vô số thứ đó, thường mang sắc thái vui vẻ tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has oodles of confidence. ( ấy ối sự tự tin.)
    • We had oodles of fun at the beach. (Chúng tôi đã vô vàn niềm vuibãi biển.)
    • The recipe calls for oodles of cheese. (Công thức nấu ăn yêu cầu rất nhiều phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have oodles of time": rất nhiều thời gian.

    • Don't worry, we have oodles of time before the show starts. (Đừng lo, chúng ta rất nhiều thời gian trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
  • "Oodles and oodles of...": nhấn mạnh số lượng cực kỳ, cực kỳ nhiều.

    • The children received oodles and oodles of presents for Christmas. (Bọn trẻ nhận được vô vàn vô vàn món quà cho Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Loads (n, thông tục): rất nhiều.

    • I have loads of homework. (Tôi rất nhiều bài tập về nhà.)
  • Tons (n, thông tục): hàng tấn, rất nhiều.

    • There are tons of people at the concert. ( hàng tấn người ở buổi hòa nhạc.)
  • Scads (n, thông tục): một đống, rất nhiều.

    • He made scads of money from his invention. (Anh ấy kiếm được một đống tiền từ phát minh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot: nhiều.
  • A great deal: một lượng lớn.
  • A multitude: vô số.
  • An abundance: sự dồi dào, phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với "oodles" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oodles".)

oodles

She had oodles of colorful yarn for her knitting project.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) sự quá nhiều, sự vô vàn; muôn vàn
    • oodles of love
      muôn vàn tình yêu
    • oodles of money
      ối tiền

Từ gần giống

Từ chứa "oodles"

Từ có nhắc đến "oodles"