oolithe

Học thuật
Thân thiện
oolithe

Une géologue examine un échantillon d'oolithe au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Oolit, đá trứng cá: Một loại đá trầm tích được cấu tạo chủ yếu từ các hạt nhỏ, hình cầu hoặc hình trứng, gọi là ooid, thường được hình thành từ canxi cacbonat kết tủa trong môi trường nước chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette couche géologique est principalement composée d'oolithe. (Lớp địa chất này chủ yếu được cấu tạo từ oolit.)
    • L'oolithe est souvent utilisée comme pierre de construction en raison de son aspect granuleux caractéristique. (Đá trứng cá thường được dùng làm đá xây dựng đặc tính dạng hạt đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oolithe ferrugineuse": Oolit sắt, một biến thể chứa nhiều khoáng chất sắt.
    • On trouve de l'oolithe ferrugineuse dans certaines formations du Jurassique. (Người ta tìm thấy oolit sắt trong một số thành hệ thuộc kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Oolitique (adj): thuộc về oolit, cấu tạo dạng oolit.
    • Un calcaire oolitique. (Một loại đá vôi cấu tạo oolit.)
  • Ooïde (n.m): Ooid, hạt trầm tích hình cầu nhỏthành phần cấu tạo nên oolit.
    • Les ooïdes sont les petits grains sphériques qui forment l'oolithe. (Các ooidnhững hạt nhỏ hình cầu tạo nên oolit.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre oolitique: đá oolit (cách gọi mô tả).
  • Calcaire oolitique: đá vôi oolit (khi thành phần chính là canxi cacbonat).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất học, khoáng vật học kiến trúc (khi nói về vật liệu xây dựng).
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "oolithe" do tính chất thuật ngữ chuyên ngành của .
oolithe

Une géologue examine un échantillon d'oolithe au microscope.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) oolit, đá trứng cá

Từ gần giống

Từ chứa "oolithe"

Từ có nhắc đến "oolithe"