oolithe

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) oolit, đá trứng cá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oolithe"

Từ có nhắc đến "oolithe"

oolithe
Une géologue examine un échantillon d'oolithe au microscope.