oological
/,ouɔ'lədʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa nghiên cứu trứng chim (oology): "Oological" là tính từ mô tả bất cứ điều gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về trứng chim, đặc biệt là về hình dạng, kích thước, màu sắc và cấu trúc của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a valuable oological collection. (Bảo tàng có một bộ sưu tập quý giá thuộc về khoa nghiên cứu trứng chim.)
- His oological studies focused on the eggs of migratory birds. (Các nghiên cứu thuộc về khoa trứng chim của ông tập trung vào trứng của các loài chim di cư.)
- This is an oological specimen from the 19th century. (Đây là một mẫu vật thuộc về khoa nghiên cứu trứng chim từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oological data": dữ liệu thuộc về khoa nghiên cứu trứng chim, thường được dùng trong các báo cáo khoa học về đa dạng sinh học hoặc tập tính làm tổ của chim.
- The conservation report included important oological data. (Báo cáo bảo tồn bao gồm những dữ liệu quan trọng thuộc về khoa nghiên cứu trứng chim.)
"Oological survey": cuộc khảo sát, nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa học về trứng chim.
- Researchers conducted an oological survey in the wetland. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát thuộc về khoa trứng chim ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
Oology (danh từ): khoa nghiên cứu trứng chim.
- Oology is a specialized branch of ornithology. (Khoa nghiên cứu trứng chim là một nhánh chuyên sâu của ngành điểu học.)
Oologist (danh từ): nhà nghiên cứu về trứng chim.
- The oologist carefully cataloged each eggshell fragment. (Nhà nghiên cứu trứng chim đã cẩn thận phân loại từng mảnh vỏ trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Egg-related (tính từ): liên quan đến trứng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trứng chim).
- Pertaining to egg science (cụm từ): thuộc về khoa học nghiên cứu trứng.
Lưu ý
- Từ "oological" rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo khoa học hoặc bởi các nhà điểu học và người sưu tập trứng chim. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) khoa nghiên cứu trứng chim