opérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hiệu lực, có tác dụng: Chỉ một biện pháp, phương pháp, hoặc nguyên tắc đang hoạt động và mang lại kết quả thực tế.
- Đang vận hành, đang hoạt động: Chỉ một hệ thống, cơ chế, hoặc quy trình đang trong trạng thái làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nouveau système de sécurité est pleinement opérant. (Hệ thống an ninh mới đang hoạt động đầy đủ hiệu lực.)
- Une loi doit être opérante pour être respectée. (Một đạo luật phải có hiệu lực thì mới được tuân thủ.)
- Nous cherchons une solution opérante à ce problème technique. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp có hiệu quả cho vấn đề kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un contexte médical/scientifique: Chỉ một kỹ thuật, phương pháp điều trị có hiệu quả thực tế.
- Ce protocole thérapeutique s'est révélé opérant dans 80% des cas. (Phương pháp điều trị này đã chứng tỏ có hiệu quả trong 80% trường hợp.)
Dans un contexte managérial/économique: Chỉ một chiến lược hoặc mô hình kinh doanh mang lại kết quả.
- Leur modèle économique reste opérant malgré la crise. (Mô hình kinh tế của họ vẫn có hiệu lực/hiệu quả bất chấp khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Opérer (động từ): tiến hành, thực hiện (một cuộc phẫu thuật, một thay đổi).
- Opération (danh từ): hoạt động, cuộc phẫu thuật, thao tác.
- Opérationnel, opérationnelle (tính từ): sẵn sàng hoạt động, có thể vận hành ngay (nhấn mạnh tính sẵn sàng hơn là hiệu quả).
Từ đồng nghĩa
- Efficace: có hiệu quả.
- Fonctionnel: hoạt động được, có chức năng.
- Valide: có giá trị, hợp lệ.
Từ trái nghĩa
- Inefficace: không hiệu quả.
- Inopérant: không có hiệu lực, vô hiệu.
- Inactif: không hoạt động.
tính từ
- có hiệu lực
- Mesure non opérantebiện pháp không có hiệu lực