opérant

Học thuật
Thân thiện
opérant

La nouvelle loi est opérante depuis le début de l'année.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu lực, tác dụng: Chỉ một biện pháp, phương pháp, hoặc nguyên tắc đang hoạt động mang lại kết quả thực tế.
    • Đang vận hành, đang hoạt động: Chỉ một hệ thống, cơ chế, hoặc quy trình đang trong trạng thái làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nouveau système de sécurité est pleinement opérant. (Hệ thống an ninh mới đang hoạt động đầy đủ hiệu lực.)
    • Une loi doit être opérante pour être respectée. (Một đạo luật phải hiệu lực thì mới được tuân thủ.)
    • Nous cherchons une solution opérante à ce problème technique. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp hiệu quả cho vấn đề kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un contexte médical/scientifique: Chỉ một kỹ thuật, phương pháp điều trị hiệu quả thực tế.

    • Ce protocole thérapeutique s'est révélé opérant dans 80% des cas. (Phương pháp điều trị này đã chứng tỏ hiệu quả trong 80% trường hợp.)
  • Dans un contexte managérial/économique: Chỉ một chiến lược hoặc mô hình kinh doanh mang lại kết quả.

    • Leur modèle économique reste opérant malgré la crise. (Mô hình kinh tế của họ vẫn hiệu lực/hiệu quả bất chấp khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opérer (động từ): tiến hành, thực hiện (một cuộc phẫu thuật, một thay đổi).
  • Opération (danh từ): hoạt động, cuộc phẫu thuật, thao tác.
  • Opérationnel, opérationnelle (tính từ): sẵn sàng hoạt động, có thể vận hành ngay (nhấn mạnh tính sẵn sàng hơn là hiệu quả).
Từ đồng nghĩa
  • Efficace: hiệu quả.
  • Fonctionnel: hoạt động được, chức năng.
  • Valide: giá trị, hợp lệ.
Từ trái nghĩa
  • Inefficace: không hiệu quả.
  • Inopérant: không hiệu lực, vô hiệu.
  • Inactif: không hoạt động.
opérant

La nouvelle loi est opérante depuis le début de l'année.

tính từ
  1. hiệu lực
    • Mesure non opérante
      biện pháp không hiệu lực

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "opérant"