aberrant

/æ'berənt/
Học thuật
Thân thiện
aberrant

Vouloir tout faire vous-même, c'est aberrant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lệch, lệch lạc: Dùng để mô tả một ý tưởng, hành vi hoặc hiện tượng đi chệch khỏi tiêu chuẩn, quy tắc hoặc lẽ thường đã được thiết lập.
    • Biến dạng: Trong sinh vật học, dùng để chỉ một loài hoặc đặc điểm sinh học sự sai khác, biến đổi so với dạng chuẩn.
    • Không bình thường: Trong ngôn ngữ học hoặc các lĩnh vực khác, dùng để mô tả một yếu tố không tuân theo quy tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • (Một ý tưởng lệch lạc.)
  • (Một hành vi sai lệch.)
  • (Muốn tự mình làm hết mọi việc, anh quả thật điên rồ!)
  • (Một hiện tượng sai lệch không phủ nhận luật chung.)
  • (Giống biến dạng.)
  • (Cách phát âm không bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduite aberrante": Hành vi lệch lạc, chỉ cách cư xử không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
  • "Résultat aberrant": Kết quả bất thường, thường dùng trong khoa học hoặc thống kê để chỉ một giá trị ngoại lai, khác biệt rõ rệt so với các kết quả khác.
  • "Logique aberrante": Lập luận sai lệch, chỉ một cách suy nghĩ hoặcluận đi ngược lại với logic thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Aberration (danh từ giống cái): Sự sai lệch, sự lệch lạc.
    • C'est une aberration totale. (Đómột sự sai lệch hoàn toàn.)
  • Aberrer (động từ, ít dùng): Đi chệch hướng, sai lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Anormal: Bất thường.
  • Déviant: Lệch lạc, lầm lạc (thường dùng cho hành vi).
  • Inhabituel: Không quen thuộc, khác thường.
  • Insensé: Điên rồ, lý.
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Conforme: Phù hợp, đúng đắn.
  • Régulier: Đều đặn, theo quy tắc.
  • Standard: Chuẩn mực, tiêu chuẩn.
Lưu ý sử dụng

Từ "aberrant" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh mức độ sai lệch nghiêm trọng so với cái được coi là đúng, là chuẩn. thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc các bình luận nghiêm túc hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường.

aberrant

Vouloir tout faire vous-même, c'est aberrant.

tính từ
  1. sai lệch, lệch lạc
    • Une idée, une conduite aberrante
      tư tưởng, cách cư xử lệch lạc.
    • Vouloir tout faire vous-même, mais c'est aberrant!
      muốn tự mình làm hết mọi việc, anh qủa thật điên rồ!
    • Un phénomène aberrant n'infirme pas la loi générale
      một hiện tượng sai lệch không phủ nhận luật chung.
  2. (sinh vật) biến dạng
    • Espèce aberrante
      giống biến dạng
  3. (ngôn ngữ học) không bình thường
    • Prononciation aberrante
      cách phát âm không bình thường

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aberrant"