opérette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Operet, ca kịch nhẹ: Một thể loại sân khấu âm nhạc vui nhộn, thường có cốt truyện hài hước hoặc lãng mạn nhẹ nhàng, kết hợp giữa đối thoại, ca hát và khiêu vũ. Nó ngắn hơn và có tính chất giải trí nhẹ nhàng hơn so với opera truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "Les Brigands" est une célèbre opérette d'Offenbach. ("Những tên cướp" là một vở operet nổi tiếng của Offenbach.)
- Nous allons voir une opérette au théâtre ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem một vở ca kịch nhẹ ở nhà hát.)
- Elle adore les airs gais des opérettes. (Cô ấy rất thích những giai điệu vui tươi của các vở operet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en opérette": Chuyển thể (một câu chuyện, tác phẩm) thành operet.
- Le roman a été mis en opérette avec beaucoup de succès. (Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể thành operet rất thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Opérette bouffe (n.f): Một loại operet hài hước, châm biếm.
- Offenbach est le maître de l'opérette bouffe. (Offenbach là bậc thầy của thể loại operet hài hước.)
Opérette à spectacle (n.f): Operet hoành tráng, có nhiều cảnh diễn xa hoa.
- Opérette viennoise (n.f): Operet theo phong cách Viên, nổi tiếng với giai điệu du dương và cốt truyện lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
- Comédie musicale (n.f): Kịch ca nhạc, nhạc kịch (thường hiện đại hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Opéra-comique (n.m): Opera hài (có đối thoại nói, gần gũi với operet nhưng thường nghiêm túc hơn một chút).
Thành ngữ liên quan
- "C'est de l'opérette !": (Thành ngữ) Điều đó thật lố bịch/giả tạo/như một vở hề! (Dùng để chỉ một tình huống, sự việc có vẻ phi lý, khoa trương hoặc thiếu nghiêm túc).
- Toute cette histoire de corruption, c'est de l'opérette ! (Cả câu chuyện tham nhũng này, thật là lố bịch như một vở hề kịch!)
danh từ giống cái
- operet, ca kịch nhẹ