ophidian

/ɔ'fidiən/
Học thuật
Thân thiện
ophidian

A snake, an ophidian, slithers across the warm desert sand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) loài rắn: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc giống với loài rắn.
    • Như loài rắn: hình dáng, tính chất hoặc đặc điểm tương tự như rắn.
  2. Danh từ:

    • Loài rắn: Một từ học thuật để chỉ chung các loài bò sát không chân, thân dài vảy, thuộc phân bộ Serpentes. Một số loài nọc độc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fossil displayed clear ophidian characteristics, such as a long, flexible spine and skull structure. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm rõ ràng thuộc loài rắn, chẳng hạn như cột sống dài linh hoạt cấu trúc hộp sọ.)
    • Her movements were almost ophidian as she slithered through the narrow passage. (Cử động của ấy gần như loài rắn khi luồn lách qua lối đi hẹp.)
  • Danh từ:

    • The museum's exhibit featured various ophidians from around the world. (Triển lãm của bảo tàng trưng bày nhiều loài rắn khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Biologists study the evolution of ophidians from their lizard ancestors. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài rắn từ tổ tiên thằn lằn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn phong học thuật, khoa học hoặc văn chương để tạo hình ảnh so sánh hoặc mô tả chính xác.

    • The villain in the story had an ophidian gaze that made everyone uncomfortable. (Kẻ phản diện trong câu chuyện cái nhìn như loài rắn khiến mọi người đều khó chịu.)
  • Trong phân loại học: "Ophidian" đôi khi được dùng như một thuật ngữ trong phân loại động vật để chỉ nhóm bò sát đặc điểm rắn.

Biến thể từ gần giống
  • Ophidia (danh từ số nhiều): Một tên gọi cho phân bộ Serpentes (rắn) trong phân loại học.
  • Ophiology (danh từ): Khoa nghiên cứu về rắn.
    • He is a professor specializing in ophiology. (Ông ấy một giáo sư chuyên về khoa nghiên cứu rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Serpent: (từ trang trọng/cổ) con rắn.
    • Snake: (từ thông dụng) con rắn.
  • Tính từ:
    • Serpentine: (thuộc) rắn, quanh co như rắn.
    • Snakelike: giống rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "ophidian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ophidian". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả.

ophidian

A snake, an ophidian, slithers across the warm desert sand.

tính từ
  1. (thuộc) loài rắn; như loài rắn
danh từ
  1. loài rắn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống