snake

/sneik/
Học thuật
Thân thiện
snake

A green snake slithers across a sunlit forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con rắn: Một loài bò sát không chân, thân dài, vảy, một số loài nọc độc.
    • Người nham hiểm, giả dối: Một người không đáng tin cậy, có thể phản bội hoặc gây hại một cách lén lút.
  2. Động từ:

    • Di chuyển ngoằn ngoèo, uốn khúc: Di chuyển theo một đường cong hoặc đường dài, quanh co.
    • Kéo mạnh, giật (một cách lén lút hoặc nhanh chóng): Kéo hoặc lấy đi một thứ đó một cách bất ngờ nhanh gọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I saw a green snake in the garden. (Tôi thấy một con rắn màu xanh trong vườn.)
    • Don't trust him; he's a snake in the grass. (Đừng tin hắn ta; hắn một kẻ nham hiểm nguy hiểm.)
  • Động từ:

    • The river snakes through the mountains. (Con sông uốn khúc qua những ngọn núi.)
    • He snaked a cable through the narrow pipe. (Anh ấy luồn một sợi cáp qua đường ống hẹp.)
    • (Thông tục) She snaked the last cookie from the plate when no one was looking. ( ấy giật lấy chiếc bánh quy cuối cùng trên đĩa khi không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a snake in the grass": Mối nguy hiểm tiềm ẩn, kẻ thù giấu mặt.

    • Be careful of him; he's a real snake in the grass. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn đúng một mối nguy hiểm ngầm.)
  • "to see snakes": Ảo giác, mê sảng (thường do say rượu hoặc bệnh tật).

    • After drinking too much, he claimed to see snakes on the wall. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta khăng khăng rằng mình thấy rắn trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Snaky (adj): Giống rắn, ngoằn ngoèo; hoặc (tính cách) xảo quyệt, độc ác.

    • The road has a snaky path up the hill. (Con đường lối đi ngoằn ngoèo lên đồi.)
  • Snakebite (n): Vết rắn cắn.

    • He was treated for a snakebite. (Anh ấy được điều trị vì vết rắn cắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con vật): serpent (văn chương, trang trọng hơn).
  • Danh từ (nghĩa người): traitor (kẻ phản bội), betrayer (kẻ phản bội).
  • Động từ (nghĩa di chuyển): wind (uốn lượn), twist (xoắn, uốn), meander (quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snake out (of something): Chui ra, lẻn ra (một cách ngoằn ngoèo hoặc lén lút).

    • The thief snaked out of the window and escaped. (Tên trộm chui ra khỏi cửa sổ trốn thoát.)
  • Snake through (something): Luồn lách, di chuyển qua (một cách khó khăn, quanh co).

    • We had to snake through the dense crowd to get to the front. (Chúng tôi phải luồn lách qua đám đông dày đặc để ra phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Snakes and ladders": (Nghĩa đen: trò chơi "Cờ rắn thang") Chỉ một tình huống nhiều thăng trầm, lúc lên lúc xuống bất ngờ.

    • The stock market is like a game of snakes and ladders. (Thị trường chứng khoán giống như một trò chơi thăng trầm vậy.)
  • "To warm (cherish) a snake in one's bosom": Nuôi ong tay áo, đối xử tốt với kẻ sau này sẽ phản bội mình.

    • By helping him, she was warming a snake in her bosom. (Bằng việc giúp đỡ hắn, ấy đang nuôi ong tay áo.)
snake

A green snake slithers across a sunlit forest path.

danh từ
  1. con rắn
  2. người nham hiểm nhẫn tâm

Idioms

  • to see snakes
    mê sảng rượu
  • Snakes!
    ức quá!, cáu quá!
  • a snake in the grass
    sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật
  • to raise (wake) snakes
    làm náo động; gây chuyện đánh nhau
  • to warm (cherish) a snake in one's bosom
    nuôi ong tay áo
nội động từ
  1. ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật