serpent

/'sə:pənt/
Học thuật
Thân thiện
serpent

A serpent slithers across the sun-baked desert sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rắn: Một loài bò sát không chân, thân dài, vảy; một số loài nọc độc.
    • (Trong Kinh thánh) Con rắn, hiện thân của quỷ dữ: Biểu tượng cho sự cám dỗ cái ác, đặc biệt con rắn trong Vườn Địa đàng.
    • (Nghĩa bóng) Người xảo quyệt, người luồn lọt: Chỉ người tính cách gian xảo, giả dối.
    • (Âm nhạc) Kèn Serpent: Một nhạc cụ bằng gỗ, thuộc họ kèn đồng, hình dáng uốn lượn như con rắn, nay không còn được sử dụng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient symbol often featured a serpent eating its own tail. (Biểu tượng cổ xưa thường hình một con rắn đang cắn đuôi chính mình.)
    • In the story, the serpent tempted Eve with the forbidden fruit. (Trong câu chuyện, con rắn đã cám dỗ Eve với trái cấm.)
    • Be careful of him; he's a cunning serpent in business dealings. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn một kẻ xảo quyệt trong các giao dịch kinh doanh.)
    • The museum has a collection of historical instruments, including a serpent. (Bảo tàng một bộ sưu tập nhạc cụ lịch sử, bao gồm cả một cây kèn serpent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The old Serpent": Một cách gọi trong văn chương hoặc tôn giáo để chỉ Satan, ma quỷ.

    • They believed the cult leader was possessed by the old Serpent. (Họ tin rằng tên đầu sỏ giáo phái bị ám bởi ma quỷ.)
  • "Serpent in one's bosom": (Thành ngữ gốc) Nuôi ong tay áo, chỉ việc giúp đỡ hoặc tin tưởng một kẻ sau này sẽ phản bội mình.

    • By trusting the spy, he had nurtured a serpent in his bosom. (Bằng việc tin tưởng gián điệp, anh ta đã nuôi ong tay áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpentine (tính từ): hình dáng uốn lượn như con rắn, quanh co.

    • The car moved along the serpentine mountain road. (Chiếc xe di chuyển trên con đường núi quanh co.)
  • Serpent-charmer (danh từ): người dụ rắn (thường bằng tiêu sáo).

  • Sea serpent (danh từ): thuồng luồng, một sinh vật biển huyền thoại hình rắn khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Snake: con rắn (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Viper: rắn độc; (nghĩa bóng) kẻ độc ác, phản bội.
  • Ophidian (tính từ/danh từ): (thuộc về) rắn; loài rắn (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "serpent" với vai trò động từ. "Serpent" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The Serpent of old: (như "The old Serpent") Con rắn xưa, chỉ quỷ Satan.
  • A serpent's tooth: (nghĩa bóng) Sự phản bội, đặc biệt từ người thân thiết hoặc được mình giúp đỡ. (Xuất phát từ "How sharper than a serpent's tooth it is to have a thankless child!" - Shakespeare).
    • His betrayal was sharper than a serpent's tooth. (Sự phản bội của hắn còn đau đớn hơn cả răng nanh của loài rắn độc.)
serpent

A serpent slithers across the sun-baked desert sand.

danh từ
  1. con rắn
    • the [old] Serpent
      con quỷ; (nghĩa bóng) người luồn lọt
    • thiên the Serpent
      chòm sao Bắc, chòm sao Thiên
  2. (âm nhạc) Trompet cổ