opossum
/ə'pʌsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú có túi ôpôt: Một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, thuộc bộ Thú có túi, có đuôi dài có thể cầm nắm được, thường được tìm thấy ở châu Mỹ.
- Thú có túi (nói chung): Trong cách dùng thông tục, đôi khi "opossum" có thể được dùng để chỉ các loài thú có túi tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw an opossum climbing a tree in the backyard. (Chúng tôi thấy một con thú có túi ôpôt đang trèo cây ở sân sau.)
- The opossum is the only marsupial native to North America. (Thú có túi ôpôt là loài thú có túi duy nhất bản địa ở Bắc Mỹ.)
- When threatened, an opossum may play dead. (Khi bị đe dọa, một con thú có túi ôpôt có thể giả chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play possum": giả vờ chết hoặc ngủ, giả vờ không biết gì (một thành ngữ phổ biến bắt nguồn từ hành vi của loài opossum).
- He knew the answer but decided to play possum when the teacher asked. (Anh ta biết câu trả lời nhưng quyết định giả vờ không biết khi giáo viên hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Possum (n): Cách gọi tắt thông tục của "opossum".
- A possum got into our trash cans last night. (Một con thú có túi đã vào thùng rác của chúng tôi đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Marsupial: thú có túi (từ chung cho cả nhóm động vật này, như kangaroo, koala).
Thành ngữ liên quan
- Play possum: (như đã nêu ở trên) giả chết, giả vờ ngủ, hoặc giả vờ không biết gì để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
- The suspect was just playing possum during the interrogation. (Kẻ tình nghi chỉ đang giả vờ không biết gì trong cuộc thẩm vấn.)
danh từ
- (động vật học) thú có túi ôpôt ((cũng) possum)