phalanger
/fə'lændʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chuột túi cây, cáo có túi: Một loài thú có túi (marsupial) nhỏ, sống trên cây, có lông mềm, thường có đuôi dài và có khả năng cầm nắm (prehensile). Chúng chủ yếu sống ở Úc và New Guinea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spotted phalanger is a nocturnal animal. (Chuột túi cây đốm là một loài động vật hoạt động về đêm.)
- We were lucky to see a phalanger clinging to a branch in the rainforest. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con cáo có túi đang bám vào cành cây trong rừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "phalanger" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc khi mô tả động vật đặc hữu của Úc. Trong tiếng Việt, tên gọi "cáo có túi" là tên thông dụng, nhưng "chuột túi cây" mô tả chính xác hơn đặc điểm và họ (Phalangeridae) của chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Possum (n): Tên gọi thông dụng ở Úc và New Zealand cho các loài thú có túi nhỏ sống trên cây, thường bao gồm cả phalanger. (Ở Bắc Mỹ, "possum" chỉ loài thú có túi Opossum khác).
- Cuscus (n): Một chi (genus) thuộc họ Phalangeridae, là một loại phalanger có lông dày.
Từ đồng nghĩa
- Marsupial possum: Thú có túi possum (tên gọi chung trong tiếng Anh).
- Arboreal marsupial: Thú có túi sống trên cây (mô tả chung).
danh từ
- (động vật học) cáo có túi