possum

/'pɔsəm/
Học thuật
Thân thiện
possum

A possum hangs upside down from a tree branch by its tail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú túi ôpôt: Tên thông tục chỉ một loại động vật nhỏ, túi, thường sống trên cây hoạt động về đêm, thuộc họ Didelphidae. Từ này thường dùng để chỉ loài opossumchâu Mỹ.
    • Thú túi Úc: Ở Úc New Zealand, "possum" thường dùng để chỉ các loài thú túi khác, như possum đuôi cọ (trichosurus vulpecula).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a possum climbing the tree at night. (Chúng tôi thấy một con thú túi ôpôt đang leo cây vào ban đêm.)
    • The Australian possum has a thick, bushy tail. (Loài possum Úc một cái đuôi dày .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play possum": Giả vờ ngủ, giả vờ chết, hoặc giả vờ không biết để tránh một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu.
    • When the teacher asked who broke the window, the student just played possum. (Khi giáo viên hỏi ai đã làm vỡ cửa sổ, học sinh đó chỉ giả vờ không biết.)
    • Some animals play possum when they are threatened. (Một số loài động vật giả chết khi bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Opossum (n): Tên chính thức đầy đủ hơn của loài thú túichâu Mỹ. "Possum" cách gọi tắt thông tục của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial: Động vật túi (từ chung, chỉ nhóm động vật đặc điểm này, bao gồm cả kangaroo wombat).
possum

A possum hangs upside down from a tree branch by its tail.

danh từ
  1. (thông tục) thú túi ôpôt ((cũng) opossum)

Idioms

  • to play possum
    vờ nằm im, giả chết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống