possum
/'pɔsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú có túi ôpôt: Tên thông tục chỉ một loại động vật có vú nhỏ, có túi, thường sống trên cây và hoạt động về đêm, thuộc họ Didelphidae. Từ này thường dùng để chỉ loài opossum ở châu Mỹ.
- Thú có túi Úc: Ở Úc và New Zealand, "possum" thường dùng để chỉ các loài thú có túi khác, như possum đuôi cọ (trichosurus vulpecula).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a possum climbing the tree at night. (Chúng tôi thấy một con thú có túi ôpôt đang leo cây vào ban đêm.)
- The Australian possum has a thick, bushy tail. (Loài possum Úc có một cái đuôi dày và xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play possum": Giả vờ ngủ, giả vờ chết, hoặc giả vờ không biết gì để tránh một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu.
- When the teacher asked who broke the window, the student just played possum. (Khi giáo viên hỏi ai đã làm vỡ cửa sổ, học sinh đó chỉ giả vờ không biết.)
- Some animals play possum when they are threatened. (Một số loài động vật giả chết khi bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Opossum (n): Tên chính thức và đầy đủ hơn của loài thú có túi ở châu Mỹ. "Possum" là cách gọi tắt thông tục của từ này.
Từ đồng nghĩa
- Marsupial: Động vật có túi (từ chung, chỉ nhóm động vật có đặc điểm này, bao gồm cả kangaroo và wombat).
danh từ
- (thông tục) thú có túi ôpôt ((cũng) opossum)
Idioms
- to play possumvờ nằm im, giả chết