opportunément

Học thuật
Thân thiện
opportunément

Il a opportunément ouvert son parapluie avant que la pluie ne commence.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng lúc, hợp thời: Diễn tả một hành động xảy ra vào thời điểm thuận lợi, thích hợp nhất, mang lại hiệu quả tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé opportunément pour nous aider. (Anh ấy đã đến đúng lúc để giúp đỡ chúng tôi.)
    • La pluie est tombée opportunément après la sécheresse. (Cơn mưa đã rơi hợp thời sau đợt hạn hán.)
    • Elle a opportunément rappelé les règles avant le début du jeu. ( ấy đã đúng lúc nhắc lại luật chơi trước khi trận đấu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intervenir opportunément": Can thiệp đúng lúc.

    • Le médecin est intervenu opportunément pour sauver le patient. (Bác sĩ đã can thiệp đúng lúc để cứu bệnh nhân.)
  • "Se manifester opportunément": Xuất hiện/Thể hiện đúng lúc.

    • Son courage s'est manifesté opportunément pendant la crise. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã thể hiện đúng lúc trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportun, -e (adj): Thuận lợi, thích hợp, đúng lúc (tính từ).

    • un moment opportun (một thời điểm thích hợp)
  • Opportunité (n.f): Cơ hội thuận lợi, tính chất đúng lúc.

    • saisir l'opportunité (nắm bắt cơ hội)
  • Inopportun, -e (adj): Không đúng lúc, không thích hợp (tính từ phủ định).

    • une remarque inopportune (một nhận xét không đúng lúc)
Từ đồng nghĩa
  • À propos: Đúng lúc, phải lúc (nhấn mạnh sự phù hợp với ngữ cảnh).
  • Au bon moment: Vào đúng thời điểm.
  • À point nommé: Vào đúng lúc đã định, rất kịp thời.
Từ trái nghĩa
  • Inopportunément: Một cách không đúng lúc.
  • Mal à propos: Một cách không phải lúc, không thích hợp.
opportunément

Il a opportunément ouvert son parapluie avant que la pluie ne commence.

phó từ
  1. đúng lúc, hợp thời
    • Arriver opportunément
      đến đúng lúc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "opportunément"