opportunément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đúng lúc, hợp thời: Diễn tả một hành động xảy ra vào thời điểm thuận lợi, thích hợp nhất, mang lại hiệu quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est arrivé opportunément pour nous aider. (Anh ấy đã đến đúng lúc để giúp đỡ chúng tôi.)
- La pluie est tombée opportunément après la sécheresse. (Cơn mưa đã rơi hợp thời sau đợt hạn hán.)
- Elle a opportunément rappelé les règles avant le début du jeu. (Cô ấy đã đúng lúc nhắc lại luật chơi trước khi trận đấu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intervenir opportunément": Can thiệp đúng lúc.
- Le médecin est intervenu opportunément pour sauver le patient. (Bác sĩ đã can thiệp đúng lúc để cứu bệnh nhân.)
"Se manifester opportunément": Xuất hiện/Thể hiện đúng lúc.
- Son courage s'est manifesté opportunément pendant la crise. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã thể hiện đúng lúc trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Opportun, -e (adj): Thuận lợi, thích hợp, đúng lúc (tính từ).
- un moment opportun (một thời điểm thích hợp)
Opportunité (n.f): Cơ hội thuận lợi, tính chất đúng lúc.
- saisir l'opportunité (nắm bắt cơ hội)
Inopportun, -e (adj): Không đúng lúc, không thích hợp (tính từ phủ định).
- une remarque inopportune (một nhận xét không đúng lúc)
Từ đồng nghĩa
- À propos: Đúng lúc, phải lúc (nhấn mạnh sự phù hợp với ngữ cảnh).
- Au bon moment: Vào đúng thời điểm.
- À point nommé: Vào đúng lúc đã định, rất kịp thời.
Từ trái nghĩa
- Inopportunément: Một cách không đúng lúc.
- Mal à propos: Một cách không phải lúc, không thích hợp.
phó từ
- đúng lúc, hợp thời
- Arriver opportunémentđến đúng lúc