opportunistic

/'ɔpətju:nist/ Cách viết khác : (opportunistic) /,ɔpətju:'nistik/
Học thuật
Thân thiện
opportunistic

An opportunistic politician used the crisis to push through unpopular policies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ hội chủ nghĩa: Chỉ hành vi hoặc thái độ của một người sẵn sàng lợi dụng bất kỳ cơ hội nào để đạt được lợi ích cho bản thân, thường không quan tâm đến nguyên tắc đạo đức hoặc hậu quả lâu dài.
    • Chớp thời cơ: Miêu tả một cách tiếp cận nhanh chóng tận dụng những tình huống bất ngờ hoặc thuận lợi vừa xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician was accused of being opportunistic, changing his stance based on popular opinion. (Chính trị gia đó bị cáo buộc cơ hội chủ nghĩa, thay đổi lập trường dựa trên dư luận phổ biến.)
    • The company made an opportunistic investment when the market suddenly crashed. (Công ty đã thực hiện một khoản đầu chớp thời cơ khi thị trường đột ngột sụp đổ.)
    • Her friendship seemed opportunistic; she only called when she needed a favor. (Tình bạn của ấy có vẻ mang tính cơ hội; ấy chỉ gọi điện khi cần sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opportunistic behavior": hành vi cơ hội.

    • The manager was fired for his opportunistic behavior, using company resources for personal gain. (Người quản lý đã bị sa thải hành vi cơ hội, sử dụng tài nguyên công ty cho lợi ích cá nhân.)
  • "opportunistic infection": nhiễm trùng cơ hội (một thuật ngữ y học chỉ bệnh nhiễm trùng xảy ra khi hệ miễn dịch suy yếu).

    • Patients with weakened immune systems are more susceptible to opportunistic infections. (Bệnh nhân hệ miễn dịch suy yếu dễ bị nhiễm trùng cơ hội hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportunist (danh từ): người cơ hội, kẻ cơ hội.

    • He was seen as a political opportunist. (Anh ta bị xem một kẻ cơ hội chính trị.)
  • Opportunism (danh từ): chủ nghĩa cơ hội.

    • The decision was criticized as pure opportunism. (Quyết định đó bị chỉ trích thuần túy chủ nghĩa cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitative: tính bóc lột, lợi dụng.
  • Calculating: toán tính, sự tính toán vụ lợi.
  • Self-serving: vị kỷ, chỉ phục vụ lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Principled: nguyên tắc.
  • Altruistic: vị tha.
  • Consistent: kiên định, nhất quán.
opportunistic

An opportunistic politician used the crisis to push through unpopular policies.

tính từ
  1. cơ hội chủ nghĩa
danh từ
  1. người cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự