opposer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phản đối, người chống đối: "opposer" chỉ một người hoặc thực thể đưa ra sự phản đối, chống lại một ý kiến, kế hoạch, hành động hoặc quyền lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người phản đối luật mới lập luận rằng nó sẽ gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- (Cô ấy là một người chống đối chiến tranh công khai, lên tiếng tại mọi cuộc biểu tình.)
- (Mọi người phản đối kế hoạch đều được trao cơ hội trình bày quan điểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an opposer of something": là người phản đối điều gì đó.
- He is a lifelong opposer of censorship. (Ông ấy là người phản đối kiểm duyệt suốt đời.)
- "the opposer's stance": lập trường của người phản đối.
- The opposer's stance was based on moral principles. (Lập trường của người phản đối dựa trên các nguyên tắc đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppose (động từ): phản đối, chống lại.
- Many citizens oppose the new policy. (Nhiều công dân phản đối chính sách mới.)
- Opposition (danh từ): sự phản đối, phe đối lập.
- The opposition to the proposal was strong. (Sự phản đối đối với đề xuất rất mạnh mẽ.)
- Opponent (danh từ): đối thủ, người chống đối (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận).
- Her opponent in the debate was well-prepared. (Đối thủ của cô ấy trong cuộc tranh luận đã chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Adversary: kẻ thù, đối thủ (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự đối đầu trực tiếp).
- Antagonist: kẻ chống đối, nhân vật phản diện (thường dùng trong văn học hoặc kịch).
- Dissenter: người bất đồng chính kiến (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand against: đứng lên chống lại.
- They stood against the opposer's arguments. (Họ đứng lên chống lại các lập luận của người phản đối.)
- Push back against: phản đối mạnh mẽ.
- The committee pushed back against the opposer's demands. (Ủy ban đã phản đối mạnh mẽ các yêu cầu của người phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in one's side: người hoặc điều gì đó gây phiền toái, chống đối liên tục.
- The opposer was a thorn in the side of the administration. (Người phản đối là một cái gai trong mắt chính quyền.)
- To play devil's advocate: đóng vai người phản đối để thảo luận.
- She played devil's advocate to test the strength of the proposal. (Cô ấy đóng vai người phản đối để kiểm tra sức mạnh của đề xuất.)