optimal
/'ɔptiməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối ưu, tốt nhất có thể: Chỉ trạng thái, điều kiện, hoặc phương pháp tốt nhất hoặc hiệu quả nhất trong một tình huống cụ thể, thường khi có những hạn chế hoặc nguồn lực giới hạn. Nó mô tả điểm lý tưởng để đạt được kết quả cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- For optimal growth, these plants need plenty of sunlight. (Để phát triển tối ưu, những cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
- The engineers are searching for the optimal design for the new bridge. (Các kỹ sư đang tìm kiếm thiết kế tối ưu cho cây cầu mới.)
- What is the optimal temperature for storing this vaccine? (Nhiệt độ tối ưu để bảo quản loại vắc-xin này là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"optimal conditions": điều kiện tối ưu.
- The experiment must be conducted under optimal conditions to ensure accuracy. (Thí nghiệm phải được tiến hành trong điều kiện tối ưu để đảm bảo độ chính xác.)
"optimal performance": hiệu suất tối ưu.
- Regular maintenance is key to the machine's optimal performance. (Bảo dưỡng thường xuyên là chìa khóa cho hiệu suất tối ưu của máy móc.)
"optimal solution": giải pháp tối ưu.
- After much analysis, they agreed on an optimal solution to the problem. (Sau nhiều phân tích, họ đã thống nhất về một giải pháp tối ưu cho vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Optimize (động từ): tối ưu hóa.
- We need to optimize our website for mobile users. (Chúng ta cần tối ưu hóa trang web cho người dùng di động.)
Optimum (danh từ/tính từ): (điểm/trạng thái) tối ưu.
- This fertilizer helps the crop reach its optimum yield. (Loại phân bón này giúp cây trồng đạt sản lượng tối ưu.)
Từ đồng nghĩa
- Ideal: lý tưởng.
- Best possible: tốt nhất có thể.
- Most favorable: thuận lợi nhất.
Từ trái nghĩa
- Suboptimal: dưới mức tối ưu, không tối ưu.
- Worst: tệ nhất.
- Inefficient: không hiệu quả.
tính từ
- tốt nhất