optimal

/'ɔptiməl/
Học thuật
Thân thiện
optimal

La configuration optimale du laboratoire facilite les expériences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối ưu, tốt nhất: Chỉ trạng thái, điều kiện, hoặc phương án hiệu quả cao nhất, mang lại kết quả tốt nhất có thể trong một tình huống cụ thể. thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pour une croissance optimale, les plantes ont besoin de soleil et d'eau. (Để sự phát triển tối ưu, cây cần ánh nắng nước.)
    • Nous cherchons la solution optimale à ce problème technique. (Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp tối ưu cho vấn đề kỹ thuật này.)
    • Les conditions optimales pour la conservation sont une température basse. (Điều kiện tối ưu để bảo quảnnhiệt độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De façon optimale": một cách tối ưu.

    • Il faut utiliser les ressources de façon optimale. (Cần phải sử dụng tài nguyên một cách tối ưu.)
  • "À un niveau optimal": ở mức độ tối ưu.

    • L'équipe fonctionne à un niveau optimal. (Đội nhóm đang hoạt độngmức độ tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimalement (phó từ): một cách tối ưu.

    • Le système est réglé optimalement. (Hệ thống được điều chỉnh một cách tối ưu.)
  • Optimisation (danh từ): sự tối ưu hóa.

    • L'optimisation des processus est une priorité. (Việc tối ưu hóa quy trìnhmột ưu tiên.)
  • Optimiser (động từ): tối ưu hóa.

    • Il faut optimiser la gestion du temps. (Cần phải tối ưu hóa việc quảnthời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéal (adj): lý tưởng.
  • Parfait (adj): hoàn hảo.
  • Le meilleur (adj): tốt nhất.
Từ trái nghĩa
  • Sous-optimal (adj): dưới mức tối ưu, chưa tối ưu.
  • Médiocre (adj): tầm thường, kém.
  • Défavorable (adj): bất lợi.
optimal

La configuration optimale du laboratoire facilite les expériences.

tính từ
  1. tối ưu, tốt nhất

Từ chứa "optimal"

Từ có nhắc đến "optimal"