optimism
/'ɔptimizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lạc quan, sự lạc quan: Thái độ hoặc xu hướng nhìn nhận các khía cạnh tích cực của một tình huống và kỳ vọng vào kết quả tốt đẹp trong tương lai.
- (Triết học) Chủ nghĩa lạc quan: Học thuyết cho rằng thế giới này là tốt nhất có thể, hoặc niềm tin rằng điều tốt sẽ luôn chiến thắng cái xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her optimism helped her overcome many difficulties. (Sự lạc quan của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều khó khăn.)
- Despite the challenges, he faced the future with optimism. (Bất chấp những thách thức, anh ấy đối mặt với tương lai bằng sự lạc quan.)
- The team's optimism was contagious before the big match. (Sự lạc quan của đội bóng đã lan tỏa trước trận đấu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blind optimism": Sự lạc quan mù quáng (lạc quan mà không dựa trên cơ sở thực tế).
- Blind optimism without a plan can lead to failure. (Sự lạc quan mù quáng mà không có kế hoạch có thể dẫn đến thất bại.)
"Cautious optimism": Sự lạc quan thận trọng (lạc quan nhưng vẫn ý thức được về những rủi ro có thể xảy ra).
- The investors expressed cautious optimism about the new market. (Các nhà đầu tư bày tỏ sự lạc quan thận trọng về thị trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
Optimist (danh từ): Người lạc quan.
- He is a born optimist. (Anh ấy là một người lạc quan bẩm sinh.)
Optimistic (tính từ): Có tính lạc quan.
- She gave an optimistic forecast for the company. (Cô ấy đưa ra dự báo lạc quan về công ty.)
Optimistically (trạng từ): Một cách lạc quan.
- He spoke optimistically about the project's chances. (Anh ấy nói một cách lạc quan về cơ hội của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Hopefulness: Sự tràn đầy hy vọng.
- Positivity: Tư duy tích cực, sự tích cực.
- Confidence: Sự tự tin, lòng tin tưởng.
Từ trái nghĩa
- Pessimism: Sự bi quan, chủ nghĩa bi quan.
- Cynicism: Thái độ hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi.
- Gloom: Sự u ám, bi quan.
Thành ngữ liên quan
"Look on the bright side": Nhìn vào mặt tích cực (cách diễn đạt thể hiện tinh thần lạc quan tương tự).
- Even when things go wrong, try to look on the bright side. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
"Glass half full": Cốc nước còn đầy một nửa (cách nói ẩn dụ chỉ người có cái nhìn lạc quan).
- She's definitely a "glass half full" kind of person. (Cô ấy chắc chắn là kiểu người nhìn "cốc nước còn đầy một nửa".)
danh từ
- sự lạc quang; tính lạc quan
- revolutionary optimismlạc quan cách mạng
- (triết học) chủ nghĩa lạc quan