optique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thị giác: Liên quan đến thị lực hoặc hệ thống nhìn.
- (Thuộc về) quang học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu về ánh sáng và các dụng cụ sử dụng ánh sáng.
Danh từ giống cái:
- Quang học: Môn khoa học nghiên cứu về ánh sáng, tính chất và ứng dụng của nó.
- Sách quang học: Sách giáo khoa hoặc tài liệu về môn quang học.
- Ngành chế tạo hoặc buôn bán dụng cụ quang học: Lĩnh vực công nghiệp sản xuất hoặc thương mại các thiết bị như kính, máy ảnh, kính hiển vi.
- Bộ phận quang học: Hệ thống thấu kính, gương trong một dụng cụ như máy ảnh, ống nhòm.
- (Nghĩa bóng) Cách nhìn, quan điểm: Góc nhìn, lăng kính tư tưởng qua đó một vấn đề được xem xét.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le nerf optique transmet les informations visuelles au cerveau. (Dây thần kinh thị giác truyền thông tin hình ảnh đến não.)
- Ces verres optiques corrigent la myopie. (Những thấu kính quang học này điều chỉnh tật cận thị.)
Danh từ:
- L'optique est une branche fascinante de la physique. (Quang học là một nhánh hấp dẫn của vật lý.)
- Il a acheté un livre d'optique pour ses études. (Anh ấy đã mua một cuốn sách quang học cho việc học.)
- Cette usine travaille dans l'optique de précision. (Nhà máy này hoạt động trong ngành chế tạo dụng cụ quang học chính xác.)
- L'optique de ce télescope est très performante. (Bộ phận quang học của kính thiên văn này rất hiệu quả.)
- Dans l'optique du développement durable, nous devons changer nos habitudes. (Theo quan điểm phát triển bền vững, chúng ta phải thay đổi thói quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans cette optique": Theo quan điểm này, với cách nhìn này.
- Dans cette optique, toutes les décisions doivent être réfléchies. (Với cách nhìn này, mọi quyết định đều phải được suy nghĩ kỹ.)
"Changer d'optique": Thay đổi cách nhìn, thay đổi quan điểm.
- Il faut changer d'optique pour résoudre ce problème différemment. (Cần phải thay đổi cách nhìn để giải quyết vấn đề này một cách khác.)
Biến thể và từ gần giống
Optiquement (trạng từ): Một cách quang học, về mặt quang học.
- Ces deux matériaux sont optiquement différents. (Hai vật liệu này khác nhau về mặt quang học.)
Optométrie (danh từ giống cái): Nhãn khoa, khoa đo thị lực.
- Optician/opticienne (danh từ): Nhân viên kỹ thuật quang học, người bán và chế tạo kính mắt.
Từ đồng nghĩa
- Perspective (danh từ giống cái): Góc nhìn, viễn cảnh (cho nghĩa bóng).
- Point de vue (danh từ giống đực): Quan điểm, cách nhìn (cho nghĩa bóng).
- Vision (danh từ giống cái): Thị giác, tầm nhìn (cho nghĩa tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Une illusion d'optique: Ảo ảnh quang học, ảo giác thị giác.
- Ce dessin crée une illusion d'optique étonnante. (Bức vẽ này tạo ra một ảo ảnh quang học đáng kinh ngạc.)
tính từ
- (thuộc) thị giác
- Nerf optiquedây thần kinh thị giác
- (thuộc) quang học
- Verres optiqueskính quang học
danh từ giống cái
- quang học
- sách quang học
- ngành chế tạo dụng cụ quang học; nghề buôn dụng cụ quang học
- bộ phận quang học
- L'optique d'un camérabộ phận quang học của máy quay phim
- (nghĩa bóng) cách nhìn, quan điểm