opulence

/'ɔpjuləns/
Học thuật
Thân thiện
opulence

Une famille vit dans l'opulence dans son grand manoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giàu có, sự phong phú: Trạng thái sở hữu rất nhiều của cải, tài sản tận hưởng một cuộc sống xa hoa, dư dả.
    • Sự nở nang, sự thừa: Sự dồi dào, tràn đầy về số lượng hoặc chất lượng, thường ám chỉ vẻ đẹp đầy đặn, phì nhiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'opulence de ce palais est impressionnante. (Sự giàu có của cung điện này thật ấn tượng.)
    • Elle aime décorer sa maison avec opulence. ( ấy thích trang trí nhà mình một cách xa hoa.)
    • L'opulence de la végétation en cette saison est magnifique. (Sự nở nang của thảm thực vật vào mùa này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans l'opulence": Sống trong cảnh giàu có, sung túc.

    • Cette famille a toujours vécu dans l'opulence. (Gia đình này luôn sống trong cảnh giàu có.)
  • "Avec opulence": Một cách dư dả, phong phú, hào phóng.

    • Il a servi le repas avec une grande opulence. (Anh ấy đã dọn bữa ăn một cách rất thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Opulent, opulente (tính từ): Xa hoa, tráng lệ, phong phú.
    • Un dîner opulent. (Một bữa tối thịnh soạn.)
    • Une femme à la beauté opulente. (Một người phụ nữ có vẻ đẹp đầy đặn, nở nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Richesse (sự giàu có).
  • Abondance (sự dồi dào, phong phú).
  • Luxe (sự xa hoa, sang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Pauvreté (sự nghèo khó).
  • Dénuement (sự thiếu thốn, nghèo nàn).
  • Sobriété (sự giản dị, đơn sơ).
opulence

Une famille vit dans l'opulence dans son grand manoir.

danh từ giống cái
  1. sự giàu có, sự phong phú
    • Vivre dans l'opulence
      sống trong cảnh giàu có
  2. sự nở nang, sự thừa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "opulence"