opulence
/'ɔpjuləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giàu có, sự phong phú: Trạng thái sở hữu rất nhiều của cải, tài sản và tận hưởng một cuộc sống xa hoa, dư dả.
- Sự nở nang, sự có thừa: Sự dồi dào, tràn đầy về số lượng hoặc chất lượng, thường ám chỉ vẻ đẹp đầy đặn, phì nhiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'opulence de ce palais est impressionnante. (Sự giàu có của cung điện này thật ấn tượng.)
- Elle aime décorer sa maison avec opulence. (Cô ấy thích trang trí nhà mình một cách xa hoa.)
- L'opulence de la végétation en cette saison est magnifique. (Sự nở nang của thảm thực vật vào mùa này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre dans l'opulence": Sống trong cảnh giàu có, sung túc.
- Cette famille a toujours vécu dans l'opulence. (Gia đình này luôn sống trong cảnh giàu có.)
"Avec opulence": Một cách dư dả, phong phú, hào phóng.
- Il a servi le repas avec une grande opulence. (Anh ấy đã dọn bữa ăn một cách rất thịnh soạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Opulent, opulente (tính từ): Xa hoa, tráng lệ, phong phú.
- Un dîner opulent. (Một bữa tối thịnh soạn.)
- Une femme à la beauté opulente. (Một người phụ nữ có vẻ đẹp đầy đặn, nở nang.)
Từ đồng nghĩa
- Richesse (sự giàu có).
- Abondance (sự dồi dào, phong phú).
- Luxe (sự xa hoa, sang trọng).
Từ trái nghĩa
- Pauvreté (sự nghèo khó).
- Dénuement (sự thiếu thốn, nghèo nàn).
- Sobriété (sự giản dị, đơn sơ).
danh từ giống cái
- sự giàu có, sự phong phú
- Vivre dans l'opulencesống trong cảnh giàu có
- sự nở nang, sự có thừa