misère

Học thuật
Thân thiện
misère

Une famille vit dans la misère dans un petit logement sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khốn khổ, sự khốn cùng: Tình trạng nghèo đói, thiếu thốn cùng cực về vật chất hoặc tinh thần.
    • Chuyện khó chịu, phiền toái: Những điều gây bực bội, khó chịu trong cuộc sống thường ngày.
    • Tai họa: Những điều bất hạnh, thảm họa lớn.
    • Chuyện nhỏ mọn, vặt vãnh: Điều không đáng kể, không quan trọng.
    • Điều khốn nạn: Hành động hoặc tình huống đáng khinh, đê tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vivre dans la misère. (Sống trong cảnh khốn khổ.)
    • Les misères de chaque jour. (Những chuyện phiền toái hằng ngày.)
    • Les misères de la guerre. (Những tai họa của chiến tranh.)
    • Se fâcher pour une misère. (Nổi giận một chuyện nhỏ mọn.)
    • C'est une misère de mentir ainsi. (Thật là một điều khốn nạn khi nói dối như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crier misère": kêu khổ, than khổ.

    • Il crie toujours misère, mais il a tout ce qu'il lui faut. (Anh ta lúc nào cũng kêu khổ, nhưng anh ta đủ mọi thứ mình cần.)
  • "faire des misères à quelqu'un": làm tội, làm tình ai, hành hạ ai (về thể xác hoặc tinh thần).

    • Ce professeur fait des misères à ses élèves. (Ông giáo viên này làm khổ học sinh của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Miséreux/Miséreuse (danh từ/ tính từ): người khốn khổ, nghèo khó / khốn khổ.

    • Aider les miséreux. (Giúp đỡ những người khốn khổ.)
  • Misérable (tính từ/ danh từ): khốn khổ, đáng thương / kẻ khốn nạn, kẻ đáng khinh.

    • Une vie misérable. (Một cuộc sống khốn khổ.)
    • C'est un misérable ! (Hắnmột tên khốn nạn!)
Từ đồng nghĩa
  • Pauvreté: sự nghèo đói.
  • Détresse: sự cùng quẫn, khốn đốn.
  • Tribulation: nỗi khổ cực, gian truân.
  • Bassesse: sự thấp hèn, đê tiện (cho nghĩa "điều khốn nạn").
Thành ngữ cụm từ cố định
  • "collier de misère": công việc cực nhọc không rời ra được; nghĩa bóng: gánh nặng triền miên.

    • Ce travail est un vrai collier de misère. (Công việc này đúngmột gánh nặng triền miên.)
  • "misère !" (thán từ): khốn khổ thay!, khốn nạn thay! (dùng để than vãn).

    • Misère ! J'ai encore perdu mes clés. (Khốn khổ thay! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
misère

Une famille vit dans la misère dans un petit logement sombre.

danh từ giống cái
  1. sự khốn khổ, sự khốn cùng
    • Vivre dans la misère
      sống khốn khổ
    • La misère de la philosophie idéaliste
      sự khốn cùng của triết học duy tâm
  2. (số nhiều) chuyện khó chịu
    • Les misères de chaque jour
      những chuyện khó chịu hằng ngày
  3. (số nhiều) tai họa
    • Les misères de la guerre
      tai họa chiến tranh
  4. chuyện nhỏ mọn
    • Se fâcher pour une misère
      nổi giận một chuyện nhỏ mọn
  5. điều khốn nạn
  6. cây rau trai (tên thông (thường))
    • collier de misère
      công việc cực nhọc không rời ra được
    • crier misère
      kêu khổ, than khổ
    • faire des misères à quelqu'un
      làm tội làm tình ai
thán từ
  1. khốn khổ thay