orangerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà trú cam: Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc, thường có nhiều cửa sổ lớn, được dùng để bảo vệ và trú ẩn cho các cây cam quýt (như cam, chanh) trong suốt mùa đông ở những vùng khí hậu lạnh.
- Góc ươm cam: Chỉ một khu vực cụ thể trong một khu vườn hoặc công viên, thường được thiết kế đặc biệt, nơi trồng và chăm sóc các cây thuộc họ cam quýt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orangerie du château est magnifique en été. (Nhà trú cam của lâu đài thật tuyệt đẹp vào mùa hè.)
- Nous avons visité l'orangerie du jardin botanique. (Chúng tôi đã tham quan góc ươm cam trong vườn bách thảo.)
- Les orangers sont rentrés dans l'orangerie pour l'hiver. (Những cây cam đã được đưa vào nhà trú cam để qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une orangerie historique": Một nhà trú cam có giá trị lịch sử, thường là một phần của các dinh thự hoặc lâu đài cổ.
- Le domaine possède une orangerie historique du XVIIIe siècle. (Khu đất này có một nhà trú cam lịch sử từ thế kỷ 18.)
Utilisation moderne: Ngày nay, từ này đôi khi được dùng để chỉ các không gian kiến trúc có nhiều kính, tương tự như nhà kính, dùng để trồng các loại cây nhiệt đới hoặc làm không gian sinh hoạt.
- Ils ont transformé l'ancienne orangerie en salon de thé. (Họ đã biến nhà trú cam cũ thành một phòng trà.)
Biến thể và từ gần giống
Oranger (danh từ giống đực): Cây cam.
- Un oranger en pot. (Một cây cam trồng trong chậu.)
Serre (danh từ giống cái): Nhà kính. (Từ này rộng hơn, dùng cho nhiều loại cây, không chỉ cam quýt).
- Une serre tropicale. (Một nhà kính trồng cây nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Verger d'agrumes: Vườn cây có múi (nghĩa rộng hơn, chỉ khu vực trồng cây ngoài trời).
- Jardin d'hiver: Vườn mùa đông (có thể là một không gian kính để giữ cây qua đông).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "orangerie". Từ này chủ yếu mang nghĩa đen và kiến trúc.
danh từ giống cái
- nhà trú cam (giữ cây cam con qua mùa đông)
- góc ươm cam (trong vườn)