orangeraie

Học thuật
Thân thiện
orangeraie

Une famille se promène dans une orangeraie ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vườn cam: Một khu vực đất đai được trồng tập trung nhiều cây cam. Từ này chỉ một khu vườn hoặc một đồn điền chuyên canh về cây cam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une belle orangeraie en Provence. (Chúng tôi đã thăm một vườn cam tuyệt đẹp ở Provence.)
    • L'orangeraie du château est célèbre pour ses fruits. (Vườn cam của lâu đài nổi tiếng với những trái cây của .)
    • La récolte dans l'orangeraie commence en hiver. (Việc thu hoạchvườn cam bắt đầu vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orangeraie" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, du lịch (thăm vườn cây ăn trái) hoặc khi mô tả các khuôn viên của những biệt thự, lâu đài cổPháp.
  • Từ này có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với cách diễn đạt đơn giản như "un champ d'orangers".
Biến thể từ gần giống
  • Oranger (danh từ giống đực): Cây cam.
    • Un oranger en pot. (Một cây cam trồng trong chậu.)
  • Orange (danh từ giống cái): Quả cam; màu cam.
  • Verger (danh từ giống đực): Vườn cây ăn quả nói chung (có thể bao gồm nhiều loại cây như táo, , cam...).
Từ đồng nghĩa
  • Plantation d'orangers: Đồn điền/trang trại trồng cam. (Từ này nhấn mạnh hơn vào quy mô thương mại, sản xuất.)
  • Verger d'agrumes: Vườn cây múi. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cam, quýt, bưởi...)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "orangeraie".)

orangeraie

Une famille se promène dans une orangeraie ensoleillée.

danh từ giống cái
  1. vườn cam

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orangeraie"