oratorical

/,ɔrə'tɔrikəl/
Học thuật
Thân thiện
oratorical

The senator delivered an oratorical speech to the assembled crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự diễn thuyết, (thuộc về) tài hùng biện: Miêu tả những liên quan đến nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng hoặc phong cách của một nhà hùng biện.
    • Hùng hồn: đặc điểm lời lẽ mạnh mẽ, trang trọng sức thuyết phục, thường được sử dụng trong các bài phát biểu công khai.
    • Thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn: khuynh hướng hoặc phong cách ưa thích việc diễn thuyết một cách trang trọng, hoa mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He delivered an oratorical masterpiece that moved the entire audience. (Ông ấy đã trình bày một kiệt tác hùng biện làm lay động toàn bộ khán giả.)
    • The senator's oratorical skills are widely admired. (Kỹ năng diễn thuyết của thượng nghị sĩ được ngưỡng mộ rộng rãi.)
    • Her speech was more oratorical than conversational, full of grand gestures and rhetorical flourishes. (Bài phát biểu của ấy mang tính hùng hồn hơn trò chuyện, đầy những cử chỉ khoa trương những nét chấm phá tu từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oratorical flourish": nét chấm phá, điểm nhấn mang tính hùng biện, thường một cụm từ hoặc cách diễn đạt hoa mỹ, ấn tượng trong bài diễn văn.

    • He concluded his address with a dramatic oratorical flourish. (Ông ta kết thúc bài diễn văn bằng một nét chấm phá hùng biện đầy kịch tính.)
  • "in an oratorical manner/way": một cách hùng hồn, theo phong cách diễn thuyết.

    • The general addressed his troops in an oratorical way to boost their morale. (Vị tướng nói chuyện với binh lính của mình một cách hùng hồn để nâng cao tinh thần của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orator (danh từ): nhà hùng biện, người diễn thuyết.

    • Cicero was a famous Roman orator. (Cicero một nhà hùng biện nổi tiếng người La .)
  • Oratory (danh từ): nghệ thuật hùng biện; tài diễn thuyết; hoặc một nhà nguyện nhỏ.

    • His powerful oratory inspired a generation. (Nghệ thuật hùng biện mạnh mẽ của ông đã truyền cảm hứng cho một thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhetorical: (thuộc) tu từ, hùng biện. Nhấn mạnh đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả tính nghệ thuật để thuyết phục.
  • Eloquent: hùng hồn, lưu loát. Nhấn mạnh đến khả năng diễn đạt trôi chảy thuyết phục.
  • Declamatory: tính chất diễn văn, khoa trương. Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ phong cách nói quá trang trọng hoặc phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "oratorical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oratorical")

oratorical

The senator delivered an oratorical speech to the assembled crowd.

tính từ
  1. (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện
  2. hùng hồn
  3. thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "oratorical"