oratorio
/,ɔrə'tɔ:riou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oratô: Một tác phẩm âm nhạc thanh xướng quy mô lớn, thường dành cho dàn hợp xướng, các giọng ca đơn và dàn nhạc, có nội dung tôn giáo hoặc nghiêm trang nhưng không được dàn dựng sân khấu như opera.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le "Messie" de Haendel est un oratorio célèbre. ("Messiah" của Handel là một oratô nổi tiếng.)
- L'oratorio raconte souvent une histoire biblique. (Oratô thường kể lại một câu chuyện trong Kinh Thánh.)
- Ils ont interprété un oratorio de Bach. (Họ đã trình diễn một oratô của Bach.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oratorio sacré": Oratô thánh, thường có chủ đề tôn giáo rõ rệt.
- Ce compositeur est connu pour ses oratorios sacrés. (Nhà soạn nhạc này nổi tiếng với những oratô thánh của mình.)
"Oratorio profane": Oratô thế tục, có nội dung nghiêm trang nhưng không mang tính chất tôn giáo.
- L'oratorio profane se développe au XIXe siècle. (Oratô thế tục phát triển vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Oratorien (adj): (thuộc về) oratô.
- Une tradition oratorienne. (Một truyền thống oratô.)
Từ đồng nghĩa
- Cantate: Ca-tát, một tác phẩm thanh xướng ngắn hơn, có thể có nội dung tôn giáo hoặc thế tục.
- Œuvre chorale: Tác phẩm hợp xướng (nghĩa rộng hơn, có thể không có cốt truyện).
Thành ngữ liên quan
- Être solennel comme un oratorio: Trang nghiêm như một oratô (dùng để miêu tả một bầu không khí hoặc sự kiện rất nghiêm trang và hoành tráng).
- La cérémonie était solennelle comme un oratorio. (Buổi lễ trang nghiêm như một oratô.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) oratô