oratorio

/,ɔrə'tɔ:riou/
Học thuật
Thân thiện
oratorio

A choir performs an oratorio in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ôratô: Một tác phẩm âm nhạc lớn dành cho dàn hợp xướng, giọng hát đơn ca dàn nhạc, thường dựa trên một câu chuyện tôn giáo hoặc Kinh thánh. Khác với nhạc kịch, thường được trình diễn trong khung cảnh buổi hòa nhạc không trang phục, cảnh trí hay hành động sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Handel's "Messiah" is one of the most famous oratorios in the world. ("Messiah" của Handel một trong những ôratô nổi tiếng nhất thế giới.)
    • The choir will perform a Baroque oratorio next month. (Dàn hợp xướng sẽ trình diễn một ôratô thời Baroque vào tháng tới.)
    • He composed an oratorio based on the story of creation. (Ông ấy đã sáng tác một ôratô dựa trên câu chuyện sáng thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred oratorio": Ôratô thánh, thường chủ đề tôn giáo rõ rệt.

    • Bach's "Christmas Oratorio" is a prime example of a sacred oratorio. ("Christmas Oratorio" của Bach một dụ điển hình của ôratô thánh.)
  • "Secular oratorio": Ôratô thế tục, có thể dựa trên các chủ đề thần thoại, lịch sử hoặc triết học không mang tính tôn giáo.

    • Some modern composers have written secular oratorios on historical events. (Một số nhà soạn nhạc hiện đại đã viết các ôratô thế tục về các sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Oratorical (adj): thuộc về nghệ thuật hùng biện. (Lưu ý: Từ này gốc từ "orator" - nhà hùng biện, khác với "oratorio" về nghĩa nhưng chung nguồn gốc từ tiếng Latin.)
  • Cantata (n): Cantata, một tác phẩm thanh nhạc ngắn hơn, thường cho hợp xướng dàn nhạc, có thể thế tục hoặc tôn giáo.
  • Passion (n): Khúc Thương khó, một loại tác phẩm thanh nhạc tôn giáo cụ thể kể về sự thương khó của Chúa Giêsu, nhiều điểm tương đồng với oratorio.
Từ đồng nghĩa
  • Choral work: Tác phẩm hợp xướng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả oratorio).
  • Sacred music: Nhạc thánh (chỉ các tác phẩm chủ đề tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "oratorio")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oratorio")

oratorio

A choir performs an oratorio in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) Ôratô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống