orbitaire

Học thuật
Thân thiện
orbitaire

Un médecin pointe le nerf orbitaire sur un diagramme anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Thuộc về hốc mắt: Mô tả những cấu trúc, bộ phận hoặc đặc điểm liên quan đến hốc mắt (khoang xương chứa nhãn cầu các cấu trúc phụ trợ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère orbitaire est une branche de l'artère ophtalmique. (Động mạch hốc mắtmột nhánh của động mạch mắt.)
    • Une fracture orbitaire peut affecter la vision. (Một vết gãy xương hốc mắt có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
    • Le chirurgien a examiné la région orbitaire du patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra vùng hốc mắt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavité orbitaire": Hốc mắt, chỉ chính khoang xương đó.

    • Le globe oculaire est logé dans la cavité orbitaire. (Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.)
  • "Tumeur orbitaire": Khối u hốc mắt.

    • Le scanner a révélé une tumeur orbitaire bénigne. (Chụp cắt lớp cho thấy một khối u lành tínhhốc mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbite (Danh từ giống cái): Hốc mắt.

    • Les orbites protègent les yeux. (Các hốc mắt bảo vệ đôi mắt.)
  • Périorbitaire (Tính từ): Quanh hốc mắt.

    • Elle a des cernes et une zone périorbitaire gonflée. ( ấy quầng thâm vùng quanh hốc mắt bị sưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétro-orbitaire (Tính từ): Sau hốc mắt. (Lưu ý: Từ này cụ thể hơn, chỉ vị trí phía sau hốc mắt).
Các cụm từ liên quan
  • Nerf orbitaire (Cụm danh từ): Dây thần kinh hốc mắt.

    • Le nerf orbitaire innerve une partie du visage. (Dây thần kinh hốc mắt chi phối cảm giác cho một phần của khuôn mặt.)
  • Septum orbitaire (Cụm danh từ): Vách hốc mắt.

    • Le septum orbitaire est une fine couche de tissu. (Vách hốc mắtmột lớp mỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orbitaire" trong tiếng Pháp.

orbitaire

Un médecin pointe le nerf orbitaire sur un diagramme anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem orbite
    • Nerf orbitaire
      dây thần kinh hốc mắt

Từ gần giống

Từ chứa "orbitaire"