arbitre

danh từ giống đực
  1. trọng tài
  2. người quyết đoán
    • Arbitre du sort de quelqu'un
      người quyết đoán số phận của ai
  3. (Libre arbitre) tự do ý chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arbitre"

arbitre
L'arbitre siffle le début du match.