arbitre

Học thuật
Thân thiện
arbitre

L'arbitre siffle le début du match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trọng tài: Người thẩm quyền được chỉ định để điều khiển một trận đấu thể thao, đảm bảo việc tuân thủ luật lệ đưa ra các quyết định.
    • Người quyết đoán, người phân xử: Người quyền lực hoặc vai trò đưa ra phán quyết cuối cùng trong một vấn đề tranh chấp hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arbitre a sifflé la fin du match. (Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.)
    • Dans ce conflit, il s'est imposé comme l'arbitre des élégances. (Trong cuộc xung đột này, anh ta đã tự đặt mìnhngười phân xử tối cao.)
    • L'arbitre du sort de quelqu'un. (Người quyết đoán số phận của ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'arbitre de": Là người quyết định, người phân xử về một điều đó.

    • L'histoire sera l'arbitre de cette querelle. (Lịch sử sẽngười phân xử cho cuộc tranh cãi này.)
  • "Jouer les arbitres": Đóng vai trò trọng tài, người hòa giải.

    • Il a tenté de jouer les arbitres entre les deux équipes. (Anh ấy đã cố gắng đóng vai trò trọng tài giữa hai đội.)
Biến thể từ liên quan
  • Arbitral (adj): Thuộc về trọng tài, thuộc về sự phân xử.

    • Une décision arbitrale. (Một quyết định trọng tài.)
  • Arbitrer (v): Phân xử, làm trọng tài; điều phối, cân đối.

    • Arbitrer un conflit. (Phân xử một cuộc xung đột.)
  • Libre arbitre (cụm danh từ giống đực): Ý chí tự do, khả năng lựa chọn quyết định một cách tự do.

    • Croire au libre arbitre. (Tin vào ý chí tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Juge: Thẩm phán, trọng tài (trong một số môn thể thao như quần vợt, đấu vật).
  • Médiateur: Người hòa giải, trung gian.
  • Régulateur: Người điều chỉnh, người kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
  • L'arbitre du bon goût: Người quyết định, người đại diện cho thẩm mỹ sự tinh tế.

    • Se poser en arbitre du bon goût. (Tự đặt mìnhngười quyết định về thẩm mỹ.)
  • S'en remettre à l'arbitrage de quelqu'un: Phó thác, giao quyết định cho ai đó.

    • Ils se sont en remis à l'arbitrage du président. (Họ đã phó thác quyết định cho chủ tịch.)
arbitre

L'arbitre siffle le début du match.

danh từ giống đực
  1. trọng tài
  2. người quyết đoán
    • Arbitre du sort de quelqu'un
      người quyết đoán số phận của ai
  3. (Libre arbitre) tự do ý chí

Từ gần giống

Từ chứa "arbitre"