orchestra
/'ɔ:kistrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dàn nhạc, ban nhạc: Một nhóm nhạc công lớn chơi các nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường bao gồm các bộ dây, kèn gỗ, kèn đồng và bộ gõ.
- Khoang nhạc: Khu vực trong một nhà hát hoặc phòng hòa nhạc, thường nằm ngay trước sân khấu, nơi dàn nhạc biểu diễn.
- Vòng bán nguyệt trước sân khấu: (Nghĩa cổ, từ Hy Lạp) Khu vực hình bán nguyệt trước sân khấu trong nhà hát cổ đại, dành cho ban đồng ca múa hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symphony orchestra will perform Beethoven's Fifth tonight. (Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn Bản giao hưởng số 5 của Beethoven tối nay.)
- We have tickets for seats just above the orchestra. (Chúng tôi có vé cho chỗ ngồi ngay phía trên khoang nhạc.)
- In ancient Greek theatres, the orchestra was a circular space for the chorus. (Trong các nhà hát Hy Lạp cổ đại, orchestra là một không gian tròn dành cho ban đồng ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To conduct an orchestra": chỉ huy một dàn nhạc.
- She dreams of conducting a major orchestra one day. (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được chỉ huy một dàn nhạc lớn.)
"Orchestra pit": hố dàn nhạc (khu vực thấp hơn sân khấu, nơi dàn nhạc ngồi biểu diễn cho các vở nhạc kịch hoặc ballet).
- The musicians are tuning their instruments in the orchestra pit. (Các nhạc công đang lên dây đàn trong hố dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Orchestral (tính từ): thuộc về dàn nhạc.
- The piece requires a full orchestral arrangement. (Tác phẩm này đòi hỏi một bản phối khí đầy đủ cho dàn nhạc.)
Orchestrate (động từ): soạn nhạc cho dàn nhạc; (nghĩa bóng) sắp xếp, dàn dựng một cách công phu.
- He orchestrated the entire event perfectly. (Anh ấy đã dàn dựng toàn bộ sự kiện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Ensemble: nhóm nhạc, dàn nhạc (thường nhỏ hơn).
- Band: ban nhạc (thường chỉ nhóm chơi nhạc nhẹ, jazz, hoặc quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "orchestra")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "orchestra")
danh từ
- ban nhạc, dàn nhạc
- khoang nhạc (trong rạp hát)
- vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát)