orchestrate

/'ɔ:kistreit/
Học thuật
Thân thiện
orchestrate

The conductor will orchestrate the symphony's grand finale.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Âm nhạc) Soạn cho dàn nhạc, phối khí: Chỉ hành động sắp xếp hoặc chuyển soạn một bản nhạc để được biểu diễn bởi một dàn nhạc, bao gồm việc phân bổ các phần nhạc cho từng nhạc cụ khác nhau.
    • Sắp xếp, bố trí (một sự kiện hoặc hành động phức tạp): Chỉ hành động tổ chức hoặc điều phối một loạt các yếu tố hoặc sự kiện một cách chủ ý thường bí mật để đạt được một kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (Âm nhạc):

    • The composer spent months to orchestrate his symphony. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều tháng để phối khí cho bản giao hưởng của mình.)
    • This piece was originally written for piano and later orchestrated for a full orchestra. (Tác phẩm này ban đầu được viết cho piano sau đó được soạn lại cho một dàn nhạc đầy đủ.)
  • Động từ (Tổ chức sự kiện):

    • She orchestrated the entire conference, ensuring every detail was perfect. ( ấy đã sắp xếp toàn bộ hội nghị, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
    • The government was accused of orchestrating the protests. (Chính phủ bị cáo buộc bố trí các cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to orchestrate a campaign": điều phối một chiến dịch.
    • He was hired to orchestrate the political campaign. (Ông ấy được thuê để điều phối chiến dịch chính trị.)
  • "to orchestrate a merger": sắp xếp một vụ sáp nhập.
    • The CEO successfully orchestrated the merger between the two companies. (Giám đốc điều hành đã thành công sắp xếp vụ sáp nhập giữa hai công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestration (danh từ): sự phối khí; sự sắp đặt, điều phối.
    • The orchestration of this piece is very complex. (Việc phối khí cho tác phẩm này rất phức tạp.)
    • The smooth orchestration of the event impressed everyone. (Sự điều phối trơn tru của sự kiện đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Orchestrator (danh từ): người phối khí; người bố trí, điều phối.
    • He is the main orchestrator behind the plan. (Anh ta người bố trí chính đằng sau kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange (động từ): sắp xếp, phối lại (nhạc).
  • Coordinate (động từ): phối hợp, điều phối.
  • Organize (động từ): tổ chức.
  • Mastermind (động từ): vạch kế hoạch, chỉ đạo (một hoạt động phức tạp).
Thành ngữ liên quan
  • To orchestrate a comeback: sắp xếp một sự trở lại (thường trong sự nghiệp).
    • Her team is trying to orchestrate a successful comeback for her. (Đội ngũ của ấy đang cố gắng sắp xếp một sự trở lại thành công cho .)
orchestrate

The conductor will orchestrate the symphony's grand finale.

động từ
  1. (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc