orchis

/'ɔ:kis/
Học thuật
Thân thiện
orchis

Un orchis sauvage pousse au bord du sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lan củ: Một loài thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), thường củ dưới đất. Từ này thường dùng để chỉ các loài lan hoang hình dáng củ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orchis est une fleur sauvage protégée dans cette région. (Lan củmột loài hoa dại được bảo vệvùng này.)
    • On peut trouver plusieurs espèces d'orchis dans les prairies humides. (Người ta có thể tìm thấy nhiều loài lan củcác đồng cỏ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orchis des marais": lan củ đầm lầy (một loài lan củ cụ thể ưa ẩm).

    • L'orchis des marais est de plus en plus rare. (Lan củ đầm lầy ngày càng hiếm.)
  • "orchis mâle": lan củ đực (tên gọi một loài lan củ phổ biến).

    • L'orchis mâle fleurit au printemps. (Lan củ đực nở hoa vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchidée (n.f): hoa lan (từ chung cho họ Lan, thường dùng cho các loài trồng làm cảnh).
    • Elle cultive des orchidées dans sa serre. ( ấy trồng hoa lan trong nhà kính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchidée sauvage: lan dại (chỉ chung các loài lan mọc tự nhiên, có thể bao gồm ).
orchis

Un orchis sauvage pousse au bord du sentier forestier.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) lan củ

Từ gần giống

Từ chứa "orchis"