ordurier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tục tĩu, thô tục, bẩn thỉu (về lời nói, nội dung): Dùng để miêu tả người, lời nói, tác phẩm hoặc hành vi có tính chất khiếm nhã, thiếu văn hóa, thường liên quan đến những đề tài thô tục hoặc tình dục một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a tenu des propos orduriers pendant la réunion. (Anh ta đã nói những lời tục tĩu trong cuộc họp.)
- C'est un humoriste parfois ordurier. (Đó là một nghệ sĩ hài đôi khi thô tục.)
- Elle a été choquée par la chanson aux paroles ordurières. (Cô ấy đã bị sốc bởi bài hát có lời ca bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un langage ordurier": Ngôn ngữ thô tục, tục tĩu.
- Le débat politique a dégénéré en échange de langage ordurier. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc trao đổi bằng ngôn ngữ thô tục.)
- "Une insulte ordurière": Lời lăng mạ tục tĩu.
- Il a répondu par une insulte ordurière. (Hắn đã đáp lại bằng một lời lăng mạ tục tĩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordure (danh từ giống cái): rác rưởi, đồ bẩn thỉu; (nghĩa bóng) kẻ đê tiện.
- Jeter des ordures. (Vứt rác.)
- Quelle ordure ! (Đồ đê tiện!)
- Grossier/ère (tính từ): thô lỗ, thô tục (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cách cư xử).
- Obscène (tính từ): tục tĩu, khiêu dâm (thường nhấn mạnh vào khía cạnh khiêu dâm, gây sốc).
- Vulgaire (tính từ): tầm thường, thô tục (có thể chỉ lối sống, cách nói chuyện thiếu tinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Crasseux (tính từ): bẩn thỉu (nghĩa đen và bóng).
- Immonde (tính từ): bẩn thỉu, ghê tởm.
- Licencieux (tính từ): phóng đãng, trụy lạc (thiên về nội dung khiêu dâm).
Từ trái nghĩa
- Châtié (tính từ): trau chuốt, gọt giũa (về văn phong).
- Décent (tính từ): đứng đắn, trang nhã.
- Poli (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
- Raffiné (tính từ): tinh tế, lịch thiệp.
tính từ
- tục tĩu
- Homme ordurierngười tục tĩu
- livre orduriersách tục tĩu