oreide

/'ɔ:riid/
Học thuật
Thân thiện
oreide

A jeweler carefully examines a bracelet made of oreide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim đồng thau giả vàng: Một loại hợp kim được tạo ra từ đồng, thiếc kẽm, màu sắc vẻ ngoài tương tự vàng, thường được sử dụng trong đồ trang sức giả hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bracelet was made of oreide, not real gold. (Chiếc vòng tay được làm từ đồng thau giả vàng, không phải vàng thật.)
    • In the 19th century, oreide was popular for costume jewelry. (Vào thế kỷ 19, đồng thau giả vàng phổ biến cho đồ trang sức thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oreide finish": lớp hoàn thiện bằng hợp kim giả vàng.
    • The clock had a beautiful oreide finish. (Chiếc đồng hồ lớp hoàn thiện bằng hợp kim giả vàng rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Oroide (danh từ): Một cách viết khác của "oreide", cùng chỉ loại hợp kim này.
    • The antique frame is made of oroide. (Khung tranh cổ được làm từ hợp kim giả vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinchbeck (danh từ): Một loại hợp kim đồng kẽm giả vàng, được đặt theo tên nhà phát minh.
  • Imitation gold (cụm danh từ): Vàng giả (cách gọi chung).
  • Mosaic gold (cụm danh từ): Vàng khảm (một loại hợp kim giả vàng khác).
Lưu ý
  • "Oreide" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kim hoàn, chế tác kim loại hoặc khi mô tả đồ cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "vàng giả" (fake gold) hoặc "hợp kim mạ vàng" (gold-plated alloy) thay thế.
oreide

A jeweler carefully examines a bracelet made of oreide.

danh từ
  1. đồng thau giả vàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống