oread

/'ɔ:riæd/
Học thuật
Thân thiện
oread

A graceful oread rests beside a clear mountain spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần núi: Trong thần thoại Hy Lạp, một "oread" một nữ thần (nymph) ngụ hiện thân của các ngọn núi, đồi hang động núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the myth, the hero was guided by an oread through the treacherous mountain pass. (Trong thần thoại, vị anh hùng được một nữ thần núi dẫn đường qua con đèo núi hiểm trở.)
    • The ancient Greeks believed that every mountain was home to an oread. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi ngọn núi nhà của một nữ thần núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The solitary oread": Cụm từ này thường được dùng trong văn học để miêu tả sự độc hoặc vẻ đẹp hoang của núi non, thông qua hình tượng nữ thần.
    • The poet described the landscape as watched over by a solitary oread. (Nhà thơ miêu tả phong cảnh như được một nữ thần núi độc canh giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymph (n): Nữ thần thiên nhiên (từ chung chỉ các nữ thần ngụcác địa điểm tự nhiên như sông, cây, núi).
  • Dryad (n): Nữ thần cây.
  • Naiad (n): Nữ thần sông, suối.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain nymph: Nữ thần núi (cách giải thích nghĩa đen trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc khi nói về thần thoại Hy Lạp. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
oread

A graceful oread rests beside a clear mountain spring.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ thần núi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oread"