oroide

/'ourouid/
danh từ
  1. đồng vàng (hợp chất đồng kẽm màu như vàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

oroide
A jeweler examines a piece of oroide jewelry under a bright light.