oreillon

Học thuật
Thân thiện
oreillon

Un enfant a les oreillons et reste au lit avec une bouillotte.

Từ "oreillon" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le oreillon) thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau. Dưới đâyphần giải thích chi tiết về từ này để giúp bạn hiểu hơn:

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Động vật học:

    • Trong ngữ cảnh động vật học, "oreillon" chỉ mấutai, đặc biệt là ở tai dơi.
    • Ví dụ: "Les oreillons des chauves-souris sont très développés." (Mấu tai của dơi rất phát triển.)
  2. Mảnh che tai:

    • Từ này cũng có thể đề cập đến một mảnh che taicác loại , ví dụ như mũ cát két.
    • Ví dụ: "Le soldat porte un casque avec des oreillons pour protéger ses oreilles." (Người lính đội bảo hiểm mảnh che tai để bảo vệ tai của mình.)
  3. Sử học:

    • Trong bối cảnh sử học, "oreillon" có thể chỉ đến phần mảnh che áo giáp.
    • Ví dụ: "Les oreillons des casques médiévaux étaient conçus pour la protection." (Mảnh che tai của các chiếc thời trung cổ được thiết kế để bảo vệ.)
  4. Bệnh quai bị:

    • "Oreillon" cũng được dùng để chỉ bệnh quai bị, một bệnh truyền nhiễm gây sưng các tuyến nước bọt.
    • Ví dụ: "Les enfants doivent être vaccinés contre les oreillons." (Trẻ em cần được tiêm phòng bệnh quai bị.)
Biến thể của từ
  • Số nhiều: "oreillons" - Chỉ có khác biệt về số, không biến thể khác.
Các từ gần giống, từ đồng nghĩa
  • Moule: Trong ngữ cảnh động vật, "moule" là một loại động vật khác (nghêu, ).
  • Oreille: Từ này có nghĩa là "tai" thường được sử dụng trong nhiều cụm từ khác nhau.
Idioms cụm từ
  • Hiện tại không idiom cụ thể nào chứa từ "oreillon", nhưng bạn có thể gặp cụm từ liên quan đến việc bảo vệ tai hoặc nói đến sức khỏe, chẳng hạn như "protéger ses oreilles" (bảo vệ tai của mình).
Kết luận

Tóm lại, từ "oreillon" nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ động vật học đến y học. Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.

oreillon

Un enfant a les oreillons et reste au lit avec une bouillotte.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mấutai (ở tai dơi)
  2. mảnh che tai (ở mũ cát két; (sử học) ở áo giáp)
  3. như orillon
  4. (số nhiều) bệnh quai bị

Từ gần giống

Từ chứa "oreillon"