oreographic

/,ɔrou'græfik/ Cách viết khác : (oreographic) /,ɔriə'græfik/ (oreographical) /,ɔriə'grÃ
danh từ
  1. (thuộc) sơn văn học
  2. (thuộc) địa hình núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oreographic"